TT STT HSMT Hoạt chất theo TT 30 Tên thương mại Nồng độ, hàm lượng Đơn vị tính Giá trúng thầu (có VAT) SĐK/GPNK Hãng sản xuất Nước sản xuất
1 3 Acarbose ARBOSNEW 50 Viên 50mg 690.00 VD-31568-19 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
Đợt 2 1 Acarbose Bluecose Viên 100mg 4500.00 VN-20393-17 Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A Portugal
Đợt 2 2 Acarbose Acarbose Friulchem Viên 50mg 2500.00 VN-21983-19 Famar Italia S.p.A Italy
3 5 Acenocoumarol AZENMAROL 4 Viên 4mg 830.00 VD-28826-18 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
2 4 Acenocoumarol ACERONKO 1 Viên 1mg 705.00 VD-20824-14 CT CP DP TW 1 - Pharbaco; Việt Nam Việt Nam
4 6 Acetazolamid ACETAZOLAMID Viên 250mg 693.00 VD-27844-17 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
6 8 Acetyl leucin Tanganil 500mg Ống 500mg/ 5ml 14368.00 VN-18066-14 Pierre Fabre Medicament production Pháp
5 7 Acetyl leucin Tanganil Viên 500mg 4612.00 VD-26608-17 Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam Việt Nam
7 9 Acetyl leucin Atinila Viên 500mg 335.00 VD-24737-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
8 10 Acetyl leucin Aleucin 500mg/5ml Ống 500mg/ 5ml 12390.00 VD-32998-19 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
10 12 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) ASPIRIN 81 Viên 81mg 72.00 VD-29659-18 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
9 11 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) ASPIRIN 500 Viên 500mg 350.00 VD-27751-17 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
158 196 Acetylsalicylic acid + clopidogrel Duoplavin Viên 100mg +75mg 20828.00 VN-14356-11 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
11 13 Aciclovir Bosviral Viên 800mg 11800.00 VN-20730-17 Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha
12 16 Aciclovir AGICLOVIR 800 Viên 800mg 1030.00 VD-27743-17 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
Đợt 2 17 Acid amin + glucose + điện giải (*) Nutriflex peri Túi (40g + 80g) -1000ml 404000.00 VN-18157-14 B.Braun Medical AG Thụy Sĩ
21 27 Acid amin* Vaminolact Chai 6,5%-100ml 127000.00 VN-19468-15 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
17 22 Acid amin* Nephrosteril Chai 7%-250ml 91800.00 VN-17948-14 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
16 21 Acid amin* Neoamiyu Túi 6,1%-200ml 116258.00 VN-16106-13 Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật
13 18 Acid amin* Morihepamin Túi 7,58%-200ml 116632.00 VN-17215-13 Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật
19 24 Acid amin* Kidmin Chai 7,2% - 200ml 115000.00 VD-28287-17 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam
14 19 Acid amin* Hepagold Túi 8% / 500 ml 120000.00 VN-21298-18 JW Life Science Corporation Korea
22 28 Acid amin* Amiparen – 10 Chai 10% - 200ml 63000.00 VD-15932-11 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam
20 26 Acid amin* Aminoplasmal B.Braun 5% E Chai 5% -500ml 115500.00 VN-18161-14 B.Braun Melsungen AG Đức
18 23 Acid amin* Aminol-RF Injection "S.T" Chai 7,4% - 200ml 99855.00 VN-16301-13 Taiwan Biotech Co., Ltd Taiwan
15 20 Acid amin* Aminoleban Chai 8% - 200ml 104000.00 VD-27298-17 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam
23 29 Acid amin* AMINOACID KABI 5% Chai 5%- 500ml 56700.00 VD-25361-16 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
24 30 Acid amin* AMINOACID KABI 5% Chai 5%-250ml 45150.00 VD-25361-16 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
25 31 Acid thioctic (Meglumin thioctat) Thiogamma 600 Oral Viên 600mg 10500.00 VN-12729-11 Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH Germany
27 33 Aescin Sodium Aescinate for injection 5mg Lọ 5mg 53500.00 2425/QLD- KD Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company China
26 32 Aescin Sodium Aescinate for injection 10mg Lọ 10mg 88000.00 2426/QLD- KD Wuhan Changlian Laifu Pharmaceutical Limited Liability Company China
28 34 Albendazol SaViAlben 400 Viên 400mg 4200.00 VD-27052-17 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
29 35 Albendazol ALBENDAZOL 400 Viên 400mg 2048.00 VD-28197-17 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
30 36 Albumin Human Albumin 20% Behring, low salt Lọ 20%-50ml 595000.00 QLSP-1036-17 CSL Behring GmbH Đức
31 37 Albumin Albuminar 25 Chai 25%-50ml 855000.00 VN-13414-11 CSL Behring LLC Mỹ
32 38 Alfuzosin Xatral XL 10mg Viên 10mg 15291.00 VN-14355-11 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
33 39 Alfuzosin Alsiful S.R. Tablets 10mg Viên 10mg 7300.00 VN-13877-11 Standard Chem.& Pharm. Co.,Ltd., 2nd plant Đài Loan
35 41 Alimemazin Thenadin Viên 5mg 68.00 VD-23453-15 Donaipharm Việt Nam
34 40 Alimemazin THÉMAXTENE Chai (2,5mg/5ml)-90ml 10395.00 VD-17021-12 Công ty CPDP TW Vidipha Việt Nam
36 44 Alpha - terpineol dung dịch vệ sinh phụ nữ PHYTOGYNO Chai 0,3g/100ml 18000.00 VS-4931-16 Opodis Pharma Việt Nam
37 45 Alpha chymotrypsin Katrypsin Viên 21 microkatal 118.00 VD-18964-13 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
38 46 Alteplase Actilyse Lọ 50mg 10323588.00 QLSP-948-16 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức
39 47 Aluminum phosphat Phosphalugel Gói 20%-12,38g 3751.00 VN-16964-13 Pharmatis Pháp
40 50 Ambroxol Latoxol kids Lọ 15mg/5ml-60ml 9786.00 VD-28238-17 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
41 51 Ambroxol Ambroxol Viên 30mg 126.00 VD-31730-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
42 54 Amikacin Vinphacine 250 Ống 250mg 6300.00 VD-32034-19 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
43 55 Amikacin Acheron 500mg/2ml Ống 500mg 6615.00 VD-33400-19 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
Đợt 2 52 Amikacin AMIKACIN 125mg/ml Ống 250mg 27993.00 VN-17406-13 Sopharma AD Bulgaria
Đợt 2 53 Amikacin AMIKACIN 250mg/ml Ống 500mg 28980.00 VN-17407-13 Sopharma AD Bulgaria
44 56 Amiodaron hydroclorid Cordarone 150mg/3ml Ống 150mg/ 3ml 30048.00 VN-20734-17 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
45 57 Amiodaron hydroclorid Cordarone viên 200mg 6750.00 VN-16722-13 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
46 58 Amiodaron hydroclorid Aldarone Viên 200mg 2800.00 VN-18178-14 Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
47 59 Amitriptylin hydroclorid EUROPLIN 25mg Viên 25mg 4100.00 VN-20472-17 S.C.Arena Group S.A Romania
Đợt 2 60 Amitriptylin hydroclorid Amitriptylin Viên 25mg 146.00 VD-26865-17 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
50 63 Amlodipin Kavasdin 5 Viên 5mg 85.00 VD-20761-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
49 62 Amlodipin AMLODAC 5 Viên 5mg 200.00 VN-11544-10 Cadila Healthcare Ltd. India
48 61 Amlodipin Amlibon 5mg Viên 5mg 490.00 VN-8748-09 Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia
52 65 Amlodipin + indapamid Natrixam 1.5mg/5mg Viên 5mg+ 1,5mg 4987.00 VN3-7-17 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
51 64 Amlodipin + indapamid Natrixam 1.5mg/10mg Viên 10 mg+ 1,5mg 4987.00 VN3-6-17 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
53 66 Amlodipin + lisinopril Lisonorm Viên 5mg+10mg 4200.00 VN-13128-11 Gedeon Richter Plc. Hungary
629 792 Amlodipin + telmisartan Twynsta Viên 5mg + 40mg 12482.00 VN-16589-13 M/s Cipla Ltd (đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG., Đức) Ấn Độ
54 67 Amlodipin + valsartan Exforge Viên 10mg+160mg 18107.00 VN-16342-13 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
55 68 Amlodipin + valsartan Exforge Viên 5mg+80mg 9987.00 VN-16344-13 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
56 69 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Viên 5mg+160mg+ 12.5mg 18107.00 VN-19289-15 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
57 71 Amoxicilin Amoxicilin 500mg Viên 500mg 460.00 VD-24941-16 Thephaco Việt Nam
Đợt 2 70 Amoxicilin Tenamox 500 Viên 500 mg 1197.00 VN-21115-18 Medopharm Privare Limited India
60 74 Amoxicilin + acid clavulanic RAPICLAV-625 Viên 500mg+ 125mg 3169.00 VN-17727-14 Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ
62 76 Amoxicilin + acid clavulanic Ofmantine-Domesco 625mg Viên 500mg+ 125mg 1715.00 VD-22308-15 DOMESCO Việt Nam
61 75 Amoxicilin + acid clavulanic Clamogentin 1,2g Lọ 1 g+ 200 mg 29925.00 VD-27141-17 Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam
58 72 Amoxicilin + acid clavulanic Axuka Lọ 1 g+ 200 mg 38997.00 VN-20700-17 S.C.Antibiotice S.A Romani
59 73 Amoxicilin + acid clavulanic Ardineclav 500/125 Viên 500mg+ 125mg 4888.00 VN-20627-17 LABORATORIO REIG JOFRE, SA Spain
BD Amoxicilin + acid clavulanic Augmentin 625mg tablets Viên 500mg + 125mg 11936.00 VN-20169-16 SmithKline Beecham Limited Anh
63 77 Ampicilin (muối natri) Ampicillin 1g Lọ 1g 4819.00 VD-24793-16 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
65 79 Ampicilin + sulbactam Nerusyn 3g Lọ 2g+1g 82000.00 VD-26159-17 Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
64 78 Ampicilin + sulbactam Ama Power Lọ 1g+ 0,5g 62000.00 VN-19857-16 S.C.Antibiotice S.A. Romani
67 82 Amylase + lipase + protease Pancres Viên 4080UI+3400IU +238 UI 3000.00 VD-25570-16 Cong ty TNHH Dược phẩm USA- NIC Việt Nam
66 81 Amylase + lipase + protease Creon® 25000 Viên 18000 đơn vị + 25000 đơn vị + 1000 đơn vị 13703.00 QLSP-0700-13 Abbott Laboratories GmbH Đức
68 83 Atorvastatin Zentocor Viên 10mg 1260.00 VN-19114-15 PHARMATHEN INTERNATIONAL SA Greece
69 84 Atorvastatin Torvazin viên 20mg 1990.00 VN-19642-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
70 85 Atorvastatin Lipistad 10 Viên 10mg 500.00 VD-23970-15 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
71 86 Atorvastatin Caditor 20 Viên 20mg 585.00 VN-17285-13 Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
73 88 Atorvastatin Atorvastatin 20 Viên 20mg 202.00 VD-21313-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
72 87 Atorvastatin Atorvastatin 10 Viên 10mg 126.00 VD-21312-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
BD Atorvastatin Lipitor Viên 10mg 15941.00 VN-17768-14 Pfizer Pharmaceuticals LLC ; (đóng gói và xuất xưởng Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) Mỹ (Đóng gói: Đức)
74 89 Atosiban Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Lọ 7,5 mg/mlx 5ml 1790000.00 VN-21218-18 Sia Pharmidea Latvia
75 90 Atropin ATROPIN SULFAT KABI 0,1% Ống 10mg/10ml 19728.00 VD-21952-14 Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
76 91 Atropin sulfat Atropine-BFS Ống 0,25mg 465.00 VD-24588-16 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
78 93 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Mezapulgit Gói 2,5g + 0,5g 1280.00 VD-19362-13 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
77 92 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd Gastropulgite Gói 2,5g + 0,5g 3052.00 VN-17985-14 Beaufour Ipsen Industrie Pháp
80 95 Azithromycin Vizicin 125 Gói 125mg 2499.00 VD-22344-15 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
81 96 Azithromycin QUAFA - AZI 250 Viên 250mg 1670.00 VD-22997-15 Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam
79 94 Azithromycin NEOZITH 250 Viên 250mg 2800.00 VN-14515-12 Zim Labratories Ltd. Ấn Độ
82 97 Bacillus clausii Enterogermina Ống 2 tỷ bào tử 5707.00 QLSP-0728-13 Sanofi S.p.A Ý
83 99 Bacillus subtilis DOMUVAR ống 2 tỷ CFU 5400.00 QLSP-902-15 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
85 101 Bambuterol Mezaterol 20 Viên 20mg 1785.00 VD-25696-16 Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
84 100 Bambuterol Hayex Viên 10mg 466.00 VD-28462-17 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
BD Bambuterol Bambec Viên 10mg 5639.00 VN-16125-13 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc
87 105 Betahistin Kernhistine 8mg Tablet viên 8mg 1500.00 VN-20143-16 Kern Pharma S.L. Spain
86 104 Betahistin Kernhistine 16mg Tablet Viên 16mg 1840.00 VN-19865-16 Kern Pharma S.L. Spain
88 106 Betahistin Betahistin 16 A.T Viên 16mg 210.00 VD-24741-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
Đợt 2 107 Betahistin Merislon 12mg Viên 12mg 2130.00 VN-15329-12 Eisai Co., Ltd. Kawashima plant Nhật
89 109 Bimatoprost + timolol Ganfort Lọ (0,3mg/ml + 5mg/ml)- 3ml 255990.00 VN-19767-16 Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland
90 111 Bisoprolol Zentobiso 2.5mg Viên 2,5mg 2250.00 VN-17388-13 Niche Generics Ltd. Ireland
91 112 Bisoprolol A.T Bisoprolol 2.5 Viên 2,5mg 190.00 VD-25625-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
Đợt 2 110 Bisoprolol Zentobiso 10.0mg Viên 10 mg 7000.00 VN-17387-13 Niche Generics Limited Ireland
BD Bisoprolol Concor Cor Viên 2,5mg 3147.00 VN-18023-14 Merck KGaA; (Đóng gói bởi Merck KGaA & Co., Werk Spittal) Đức; (Đóng gói: Áo)
BD Bisoprolol Concor 5mg Viên 5mg 4290.00 VN-17521-13 Merck KGaA; (Đóng gói bởi: Merck KGaA & Co., Werk Spittal) Đức; (Đóng gói: Áo)
92 113 Bisoprolol + hydroclorothiazid Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25 Viên 2,5mg + 6,25mg 2200.00 VD-20806-14 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
93 114 Brimonidin tartrat Alphagan P Lọ 7,5mg/5ml 103335.00 VN-18592-15 Allergan Sales, LLC Mỹ
94 115 Brimonidin tartrat + timolol Combigan Lọ 0,2%+0,5% -5ml 183514.00 VN-20373-17 Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland
95 116 Brinzolamid + timolol Azarga Chai (10mg/ml + 5mg/ml)- 5ml 310800.00 VN-17810-14 s.a Alcon-Couvreur N.V Bỉ
96 117 Bromhexin hydroclorid PAXIRASOL viên 8mg 580.00 VN-15429-12 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
97 118 Bromhexin hydroclorid Bromhexine A.T Chai 4mg/5ml- 60ml 9135.00 VD-25652-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
98 119 Bromhexin hydroclorid Bromhexin Viên 8mg 35.00 VD-31731-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
BD Bromhexin hydroclorid Bisolvon Kids Chai 4mg/5ml- 60ml 31613.00 VN-18822-15 PT Boehringer Ingelheim Indonesia Indonesia
BD Bromhexin hydroclorid Bisolvon tablets Viên 8mg 1806.00 VN-15737-12 PT. Boehringer Ingelheim Indonesia Indonesia
99 120 Budesonid + formoterol Symbicort Turbuhaler Ống 160mcg+ 4,5mcg- 120 liều 486948.00 VN-20379-17 AstraZeneca AB Thụy Điển
100 121 Budesonid + formoterol Symbicort Turbuhaler Ống 160mcg+ 4,5mcg- 60 liều 286440.00 VN-20379-17 AstraZeneca AB Thụy Điển
101 122 Bupivacain hydroclorid Bupivacaine wpw spinal 0,5% heavy Ống 5mg/ml - 4ml 37250.00 VN-20879-17 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan
102 123 Bupivacain hydroclorid Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Lọ 5mg/ml- 20ml 43000.00 VN-19692-16 Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) Pháp
105 127 Calci carbonat + calci gluconolactat Calcium VPC 500 Viên 300mg+ 2940mg 1188.00 VD-26778-17 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
104 126 Calci carbonat + vitamin D3 Calsid 1250 Viên 750mg+ 100IU 900.00 VD-9759-09 CTLD Dược Phẩm Mebiphar-Austrapharm Việt Nam
103 125 Calci carbonat + vitamin D3 Caldihasan Viên 1250mg + 125IU 840.00 VD-20539-14 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
106 128 Calci clorid Calci Clorid Ống 500mg/5ml 925.00 VD-24898-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
107 130 Calci glucoheptonate + vitamin D3 Letbaby Chai 550mg + 200UI/5ml 3679.00 VD-22880-15 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam
109 133 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat Notired eff Strawberry Viên 456mg+426mg 4494.00 VD-23875-15 Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
108 132 Calci glycerophosphat + magnesi gluconat Fatig Ống 456mg+426mg 5163.00 VN-20359-17 Pharmatis Pháp
110 134 Calci lactat Fucalmax Ống 500mg/10ml 3400.00 VD-26877-17 Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun Việt Nam
BD Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Ketosteril Viên 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg 13545.00 VN-16263-13 Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A Bồ Đào Nha
Đợt 2 137 Candesartan Atasart tablets 8mg Viên 8mg 2740.00 VN-21857-19 Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan
112 138 Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin Ginkor Fort Viên 14mg+ 300mg+300mg 3238.00 VN-16802-13 Beaufour Ipsen Industrie Pháp
113 139 Captopril Mildocap Viên 25 mg 680.00 VN-15828-12 S.C.Arena Group S.A Romania
114 140 Captopril Captopril Stada 25mg Viên 25 mg 440.00 VD-27519-17 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
115 141 Carbamazepin Carbaro 200mg, tablets Viên 200mg 3250.00 VN-19895-16 S.C.Arena Group S.A Romania
116 142 Carbamazepin Carbamazepin 200mg Viên 200mg 1260.00 VD-23439-15 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
BD Carbamazepin Tegretol CR 200 Viên 200mg 3662.00 VN-18777-15 Novartis Farma S.p.A Ý
117 144 Carbetocin Duratocin Lọ 100mcg/ml 398036.00 VN-19945-16 Ferring GmbH Đức
118 145 Carbimazol Navacarzol Viên 5mg 938.00 VN-17813-14 Industria Farmaceutica Nova Argentina S.p.A Ý
119 146 Carbocistein Atilude Gói 250mg 2625.00 VD-29690-18 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
121 148 Carvedilol TALLITON viên 6,25mg 2980.00 VN-19942-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
120 147 Carvedilol Talliton viên 12,5mg 4410.00 VN-19940-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
123 150 Cefaclor Vitraclor 125mg Gói 125mg 1168.00 VD-19980-13 Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam
122 149 Cefaclor SCD Cefaclor 250mg Viên 250mg 3150.00 VD-26433-17 Pymepharco Việt Nam
Đợt 2 152 Cefalothin Tenafathin 1000 Lọ 1g 77910.00 VD-23661-15 Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam
124 153 Cefdinir Akudinir 50 Gói 50mg 8190.00 VN-14429-12 Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. India
128 157 Cefixim Orenko Viên 200mg 980.00 VD-23074-15 Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam
129 158 Cefixim Cefixime Uphace 50 Gói 50mg 2030.00 VD-24336-16 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm TW 25 Việt Nam
125 154 Cefixim CEFIMED 200MG Viên 200mg 16800.00 VN-15536-12 Medochemie Ltd - Factory C Cyprus
126 155 Cefixim CEFIMBRANO 100 Gói 100mg 987.00 VD-24308-16 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
127 156 Cefixim Bicebid 100 Viên 100mg 750.00 VD-10079-10 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
130 161 Cefotiam Kontiam Inj. Lọ 1g 66000.00 VN-19470-15 Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. Korea
Đợt 2 162 Cefpirom Minata Inj. 1g Lọ 1g 136000.00 VN-16740-13 Kyongbo Pharmaceutical Co.,Ltd Korea
131 163 Cefpodoxim Orelox 100mg viên 100mg 13600.00 VN-19454-15 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
132 164 Cefpodoxim NECPOD-200 viên 200mg 3350.00 VN-16463-13 M/s Nectar Lifescience Limited. Ấn Độ
133 167 Cefuroxim Zinnat Suspension Gói 125mg 15022.00 VN-20513-17 Glaxo Operations UK Limited Anh
134 168 Cefuroxim Cefuroxime 125mg Gói 125mg 1323.00 VD-23598-15 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
137 171 Celecoxib Vicoxib 200 Viên 200mg 375.00 VD-19336-13 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
136 170 Celecoxib Gracox Viên 200mg 770.00 VN-21868-19 Gracure Pharmaceuticals Ltd India
135 169 Celecoxib Espacox 200mg Viên 200mg 9093.00 VN-20945-18 Laboratorios Normon, S.A. Spain
138 172 Cetirizin SaViCertiryl Viên 10mg 230.00 VD-24853-16 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
139 173 Cetirizin Kacerin Viên 10mg 50.00 VD-19387-13 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
140 174 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Clorpheniramin viên 4 mg 28.00 VD-32848-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
142 176 Choline alfoscerat Vinocerate Ống 1g/4ml 18600.00 VD-20894-14 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
141 175 Choline alfoscerat Gliatilin Ống 1g/4ml 69300.00 VN-13244-11 Italfarmaco SPA Italy
144 178 Cilnidipin ESSEIL-10 Viên 10mg 5800.00 VD-28904-18 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
143 177 Cilnidipin Atelec Tablets 10 Viên 10mg 9000.00 VN-15704-12 EA Pharma Co., Ltd. Nhật
145 179 Cilostazol Noclaud 100mg viên 100mg 7800.00 VN-21016-18 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
146 180 Cilostazol CRYBOTAS 100 Viên 100mg 4090.00 VD-30277-18 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
147 181 Cinnarizin Vinphastu Viên 25mg 42.00 VD-28151-17 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
BD Cinnarizin Stugeron Viên 25mg 674.00 VN-14218-11 OLIC (Thailand) Ltd. Thái Lan
148 182 Ciprofibrat Glenlipid Viên 100mg 8085.00 VN-18901-15 Glenmark Pharmaceuticals Ltd India
149 183 Ciprofloxacin Picaroxin 500mg Viên 500mg 3200.00 VN-18838-15 Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary
150 185 Ciprofloxacin CIPROFLOXACIN 0,3% Chai 0,3%-5ml 1995.00 VD-29878-18 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
Đợt 2 184 Ciprofloxacin CIPMYAN 500 Viên 500mg 630.00 VN-14511-12 Zim Labratories Ltd. Ấn Độ
151 187 Citicolin Difosfocin Ống 1000mg 76860.00 VN-19823-16 Mitim S.R.L Ý
153 190 Clarithromycin CLARIVIDI 250 Viên 250mg 1260.00 VD-16044-11 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
152 189 Clarithromycin Clarithromycin Stada 250mg Viên 250mg 3195.00 VD-31395-18 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
154 191 Clarithromycin Clarithromycin 500 Viên 500mg 2054.00 VD-22171-15 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
Đợt 2 188 Clarithromycin Remeclar 250 Viên 250mg 10800.00 VN-5161-10 Remedica Ltd Cyprus
155 192 Clindamycin Clindamycin-Hameln 150mg/ml Ống 600mg 95000.00 VN-21753-19 Siegfried Hameln GmbH Germany
156 193 Clobetasol butyrat Eumovate Cream Tuýp 0,05%- 5g 20269.00 VN-18307-14 Glaxo Operations UK Limited Anh
157 194 Clobetasol propionat Dermovate Cream Tuýp 0,05%- 15g 42812.00 VN-19165-15 Glaxo Operations UK Limited Anh
159 198 Clorpromazin Aminazin 25mg Viên 25mg 84.00 VD-28783-18 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
160 199 Clorpromazin Aminazin 1,25% Ống 25mg 1680.00 VD-30228-18 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
161 200 Cloxacilin Syntarpen Lọ 1g 63000.00 VN-21542-18 Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland
Đợt 2 202 Codein + terpin hydrat Terpin Codein 10 viên 10mg+100mg 350.00 VD-6745-09 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
162 204 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia NEO-CODION Viên 25mg+100mg+20mg 3585.00 VN-18966-15 Sophartex Pháp
163 205 Colchicin Colchicin Viên 1mg 265.00 VD-22172-15 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
Đợt 2 207 Colistin* Colistin TZF Lọ 1MUI 378000.00 VN-19363-15 Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Poland
Đợt 2 208 Colistin* COLISTIMED Lọ 1M UI 325000.00 VD-24643-16 Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam
164 209 Cồn 70° Alcool 70° chai 1 lít 26250.00 VD-31793-19 CN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC. Việt Nam
165 210 Cồn boric CỒN BORIC 3% Chai 300mg/10 ml 6300.00 VD-23481-15 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam
166 211 Cyclophosphamid Endoxan Lọ 200mg 49829.00 VN-16581-13 Baxter Oncology GmbH Đức
167 212 Cyclophosphamid Endoxan Lọ 500mg 124376.00 VN-16582-13 Baxter Oncology GmbH Đức
168 213 Dabigatran Pradaxa Viên 110mg 30388.00 VN-16443-13 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
169 214 Dabigatran Pradaxa Viên 150mg 30388.00 VN-17270-13 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
170 215 Dapagliflozin Forxiga Viên 10mg 19000.00 VN3-37-18 AstraZeneca Pharmaceuticals LP; đóng gói AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh
171 216 Deferipron PAOLUCCI Viên 500mg 2850.00 VD-21063-14 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
172 217 Dequalinium clorid Fluomizin viên 10mg 18149.00 VN-16654-13 Rottendorf Pharma GmbH Đức
173 219 Desloratadin SAVOZE Viên 5mg 635.00 VD-28042-17 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam
174 220 Desloratadin Hatadin Chai 0,5mg/ml, 30ml 17000.00 VD-31032-18 Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam
Đợt 2 218 Desloratadin Tadaritin Viên 5mg 6200.00 VN-16644-13 Laboratorios Lesvi, S.L. Spain
175 221 Dexamethason Dexamethason Ống 4mg/ml 805.00 VD-25716-16 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
176 223 Dexibuprofen Meyerdefen Viên 300mg 1890.00 VD-30777-18 Công ty Liên doanh Meyer - BPC Việt Nam
177 224 Dextromethorphan DEXTROMETHORPHAN 15 Viên 15mg 119.00 VD-25851-16 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
Đợt 2 226 Diacerein Cytan Viên 50mg 605.00 VD-17177-12 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
178 227 Diazepam Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Ống 10mg/2ml 7707.00 VN-19414-15 Siegfried Hameln GmbH Germany
180 230 Diazepam Diazepam 5mg Viên 5mg 240.00 VD-24311-16 CN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương Việt Nam
179 229 Diazepam Diazepam 10mg/2ml Ống 10mg/2ml 4410.00 VD-25308-16 CN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Tỉnh Bình Dương Việt Nam
182 232 Diclofenac Voltaren Viên 75mg 6185.00 VN-11972-11 Novartis Farma S.p.A Ý
181 231 Diclofenac Elaria 100mg Viên 100mg 12900.00 VN-20017-16 Medochemie Ltd - Cogols Facility Cyprus
183 235 Diclofenac Diclofenac ống 75mg/3ml 945.00 VD-25829-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
BD Diclofenac Voltaren Viên 100 mg 15602.00 VN-16847-13 Delpharm Huningue S.A.S Pháp
BD Diclofenac Voltaren 75mg/3ml Ống 75mg/ 3ml 18066.00 VN-20041-16 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia
184 239 Digoxin Denxif Viên 0,25mg 628.00 VD-30120-18 Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam
Đợt 2 240 Dihydro ergotamin mesylat Timmak Viên 3mg 1850.00 VD-27341-17 Cty CP SPM Việt Nam
185 241 Diltiazem Eurozitum 60 mg viên 60mg 1600.00 VN-16697-13 S.C.Arena Group S.A Romania
186 242 Diltiazem Diltiazem Stada 60mg Viên 60mg 1200.00 VD-27522-17 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
187 244 Diosmectit Smecta Gói 3g 3475.00 VN-19485-15 Beaufour Ipsen Industrie Pháp
188 245 Diosmectit A.T Diosmectit Gói 3g 714.00 VD-25627-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
190 247 Diosmin ISAIAS Viên 600mg 5000.00 VD-28464-17 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
189 246 Diosmin Diosfort Viên 600mg 5900.00 VD-28020-17 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
192 249 Diosmin + hesperidin Diosmin 500 Viên 450mg+ 50mg 1015.00 VD-22349-15 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
193 250 Diosmin + hesperidin DilodinDHG Viên 450mg+ 50mg 708.00 VD-22030-14 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
191 248 Diosmin + hesperidin Daflon Viên 450mg+ 50mg 2949.00 VN-15519-12 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
194 251 Diphenhydramin Dimedrol Ống 10 mg 567.00 VD-24899-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
195 252 Dobutamin Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Ống 250mg/20ml 61950.00 VN-15324-12 Siegfried Hameln GmbH Germany
196 254 Donepezil SAVI DONEPEZIL 5 Viên 5mg 5250.00 VD-15444-11 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam
Đợt 2 255 Đồng sulfat GYSUDO Chai 0,25g/100ml- 90ml 4450.00 VD-18926-13 Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
197 258 Doxazosin Carudxan Viên 2mg 3800.00 VD-17341-12 Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam
198 259 Doxycyclin CYCLINDOX 100mg Viên 100mg 1470.00 VN-20558-17 Medochemie Ltd. - Factory AZ Cộng Hòa Síp
Đợt 2 260 Doxycyclin Doxycyclin 100mg Viên 100mg 326.00 VD-20135-13 CN Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
201 263 Drotaverin clohydrat Ramasav Viên 40mg 630.00 VD-25771-16 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
200 262 Drotaverin clohydrat No-Spa forte viên 80mg 1158.00 VN-18876-15 Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co.,Ltd. Hungary
199 261 Drotaverin clohydrat No-Spa 40mg/2ml Ống 40mg/2ml 5306.00 VN-14353-11 Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co.,Ltd. Hungary
202 264 Drotaverin clohydrat Drotaverin Viên 40mg 178.00 VD-25706-16 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
453 567 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1B (Bicarbonat) Can (30,58g+ 65,94g)/1000ml- 10 lít 132000.00 VD-18096-12 Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Việt Nam
454 568 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD - 1A (Acid) Can 1614g+54,91g+97,45g+37,44g+88,47g/10 lít 132000.00 VD-18095-12 Công ty TNHH B. Braun Việt Nam Việt Nam
204 266 Dutasterid Dutasteride - 5A FARMA 0.5mg Viên 0,5mg 5979.00 VD-33759-19 Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam
203 265 Dutasterid Avodart Viên 0,5mg 17257.00 VN-17445-13 GlaxoSmithKline Pharmaceuticals SA Ba Lan
205 267 Dydrogesteron Duphaston Viên 10mg 7360.00 VN-21159-18 Abbott Biologicals B.V Hà Lan
206 268 Empagliflozin Jardiance Viên 10 mg 23072.00 VN2-605-17 Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. Đức
207 269 Empagliflozin Jardiance Viên 25mg 26533.00 VN2-606-17 Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co.KG. Đức
208 270 Enalapril Renapril 10mg Viên 10mg 498.00 VN-18124-14 Balkanpharma - Dupnitsa AD Bulgaria
209 271 Enalapril PHOCODEX 5mg Viên 5mg 360.00 VN-14637-12 Farmak JSC Ukraine
210 273 Enoxaparin (natri) Gemapaxane Bơm tiêm 40mg 70000.00 VN-16312-13 Italfarmaco, S.p.A. Ý
211 274 Enoxaparin (natri) Gemapaxane Bơm tiêm 60mg 95000.00 VN-16313-13 Italfarmaco, S.p.A. Ý
BD Enoxaparin (natri) Lovenox Bơm tiêm 60mg/0,6ml 113163.00 QLSP-893-15 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
BD Enoxaparin (natri) Lovenox Bơm tiêm 40mg/0,4ml 85381.00 QLSP-893-15 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
212 275 Entecavir Fudolac Viên 0,5mg 3900.00 QLĐB-714-18 Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông Việt Nam
213 277 Ephedrin Ephedrine Aguettant inj 30mg/ml Ống 30mg/ml 57750.00 VN-19221-15 Laboratoire Aguettant France
214 278 Epinephrin (adrenalin) Adrenalin Ống 1mg/1ml 1680.00 VD-27151-17 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
215 279 Ertapenem* Invanz Lọ 1g 552421.00 VN-20315-17 Laboratoires Merck Sharp & Dohme - Chibret Pháp
217 284 Erythropoietin VINTOR 4000 Hộp 4.000 UI 135000.00 VN-9652-10 Gennova Biopharmaceuticals Ltd India
216 283 Erythropoietin VINTOR 2000 Hộp 2000 UI 73900.00 VN-9651-10 Gennova Biopharmaceuticals Ltd India
218 285 Erythropoietin Recormon ® Bơm tiêm 2000IU 229355.00 QLSP-821-14 Roche Diagnostics GmbH Đức
219 286 Erythropoietin Recormon Bơm tiêm 4000UI 436065.00 VN-16757-13 Roche Diagnostics GmbH Đức
Đợt 2 280 Erythropoietin Epokine Prefilled injection 2000 Units/0,5 ml Bơm tiêm 2.000 UI 88000.00 VN-14503-12 CJ Healthcare Corporation Hàn Quốc
Đợt 2 281 Erythropoietin Relipoietin 2000IU Erythropoietin người tái tổ hợp 2000IU Bơm tiêm 2000 UI 104000.00 QLSP-GC-H03-1105-18 Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - Cơ sở nhận gia công, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I-Pharbaco Việt Nam
Đợt 2 282 Erythropoietin Relipoietin 4000IU Erythropoietin người tái tổ hợp 4000IU Bơm tiêm 4000UI 217000.00 QLSP-GC-H03-1106-18 Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Reliance Life Sciences Pvt.Ltd - Cơ sở nhận gia công , đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam
225 293 Esomeprazol Vinxium Lọ 40mg 9660.00 VD-22552-15 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
223 291 Esomeprazol RACIPER 40MG Viên 40mg 1750.00 VN-16033-12 Sun Pharmaceutical Industries Ltd India
222 290 Esomeprazol RACIPER 20MG Viên 20mg 1400.00 VN-16032-12 Sun Pharmaceutical Industries Limited India
220 288 Esomeprazol Estor 40mg Viên 40mg 12850.00 VN-18081-14 Salutas Pharma GmbH Đức
224 292 Esomeprazol Esphalux (Esomeprazole) Lọ 40mg 42000.00 VN-21446-18 Standard Chem.& Pharm. Co,.Ltd Đài Loan
221 289 Esomeprazol Edizone 40mg Lọ 40mg 79989.00 VN-18840-15 Laboratorios Normon S.A. Spain
Đợt 2 287 Esomeprazol Emanera 20mg Viên 20mg 9786.00 VN-18443-14 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
BD Esomeprazol Nexium Mups Viên 40mg 22456.00 VN-19782-16 AstraZeneca AB Thụy Điển
BD Esomeprazol Nexium Lọ 40 mg 153560.00 VN-15719-12 AstraZeneca AB Thụy Điển
226 294 Ethamsylat CYCLONAMINE 12,5% Ống 250mg 24700.00 VN-21709-19 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland
227 295 Ethamsylat BIVIBACT 500 Ống 500mg 26490.00 VD-19950-13 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam
228 296 Etifoxin chlohydrat Stresam Viên 50mg 3300.00 VN-21988-19 Biocodex Pháp
229 297 Etodolac Tamunix Viên 300mg 3780.00 VN-10116-10 Incepta Pharmaceuticals Limited Bangladesh
230 298 Etomidat Etomidate Lipuro Ống 20mg/10ml 120000.00 VN-10697-10 B.Braun Melsungen AG Germany
231 299 Etoricoxib SAVI ETORICOXIB 30 Viên 30mg 4000.00 VD-25268-16 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm) Việt Nam
233 301 Famotidin Quamatel ống 20mg 38850.00 VN-20279-17 Gedeon Richter Plc. Hungary
235 303 Famotidin Famoster Injection 10mg/ml " T.F" Ống 20mg 34965.00 VN-19691-16 Ta Fong Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan
234 302 Famotidin Famopsin 40 FC tablets Viên 40mg 3100.00 11398/QLD-KD Remedica Ltd Cyprus
Đợt 2 304 Famotidin Vinfadin Ống 20mg 34860.00 VD-28700-18 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
236 306 Felodipin Felodipin Stada 5mg retard Viên 5mg 1200.00 VD-26562-17 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
238 309 Fenofibrat Lipanthyl 200M Viên 200 mg 7053.00 VN-17205-13 Recipharm Fontaine Pháp
237 307 Fenofibrat COLESTRIM SUPRA Viên 145mg 9500.00 VN-18373-14 Ethypharm France
Đợt 2 308 Fenofibrat Fenosup Lidose Viên 160mg 5267.00 VN-17451-13 SMB Technology S.A Bỉ
BD Fenofibrat Lipanthyl NT 145mg Viên 145mg 10561.00 VN-21162-18 Fournier Laboratories Ireland Limited (Đóng gói và xuất xưởng: Recipharm Fontaine - France) Ireland; (Đóng gói và xuất xưởng: France)
239 310 Fenoterol + ipratropium Berodual Bình (0,05mg/nhát xịt+ 0,02mg /nhát xịt) - 200 nhát xịt/ 10ml 132323.00 VN-17269-13 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
240 311 Fenoterol + ipratropium Berodual Lọ (500mcg/ml + 250mcg/ml) - 20ml 96870.00 VN-16958-13 Boehringer Ingelheim do Brasil Quimica e Farmaceutica Ltda Brazil
242 313 Fentanyl Fentanyl 0.5mg-Rotexmedica Ống 0,5mg-10ml 23940.00 VN-18442-14 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Germany
241 312 Fentanyl FENTANYL - HAMELN 50MCG/ML Ống 0,1mg-2ml 11800.00 VN-17326-13 Siegfried Hameln GmbH Đức
243 314 Fentanyl DUROGESIC 25MCG/H Miếng 4,2mg 154350.00 VN-19680-16 Janssen Pharmeceutica N.V. - Bỉ Bỉ
244 316 Fexofenadin Lotufast Viên 60mg 245.00 VD-26041-17 CN Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
Đợt 2 315 Fexofenadin Fefasdin 120 Viên 120mg 492.00 VD-22476-15 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
246 319 Fluconazol Salgad Viên 150mg 1890.00 VD-28483-17 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
245 318 Fluconazol Fluconazol Stada 150mg Viên 150mg 9500.00 VD-32401-19 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
247 320 Flunarizin Reinal Viên 10mg 470.00 VD-28482-17 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
248 321 Fluorometholon Flumetholon 0,1 Lọ 0,1% - 5ml 27898.00 VN-18452-14 Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Shiga Nhật
249 322 Fluorometholon Flumetholon 0,02 Lọ 0,2mg/ml-5ml 26901.00 VN-18451-14 Santen Pharmaceutical Co., Ltd- Nhà máy Shiga Nhật
250 323 Flurbiprofen natri Amedolfen 100 Viên 100mg 2550.00 VD-29055-18 Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam
251 325 Fluticason furoat Avamys Bình 27,5mcg/liều-120 liều 210000.00 VN-21418-18 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh
255 329 Fluticason propionat MESECA Hộp 50mcg/ liều xịt x 60 liều 96000.00 VD-23880-15 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
253 327 Fluticason propionat Flixotide Nebules 0.5mg/2ml Ống 0,5mg-2ml 13514.00 VN-18309-14 GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd Úc
254 328 Fluticason propionat Flixotide Evohaler Bình 125mcg/liều x 120 liều 106462.00 VN-16267-13 Glaxo Wellcome SA( đóng gói tại GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd) CSSX: Tây Ban Nha, đóng gói: Úc
252 326 Fluticason propionat Flixonase Chai 0,05%-60 liều 147926.00 VN-20281-17 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha
256 330 Fluvoxamin Luvox 100mg Viên 100mg 6570.00 VN-17804-14 Mylan Laboratories SAS Pháp
257 331 Fosfomycin* Fosmicin for I.V.Use 1g Lọ 1g 101000.00 VN-13784-11 Meiji Seika Pharma Co, Ltd Nhật Bản
258 332 Fructose 1,6 diphosphat FDP Medlac Hộp 5g 264600.00 VD-18569-13 Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam
261 335 Furosemid Vinzix Ống 20mg 840.00 VD-29913-18 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
262 336 Furosemid Vinzix Viên 40mg 100.00 VD-28154-17 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
260 334 Furosemid Suopinchon Injection Ống 20mg 4200.00 VN-13873-11 Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Taiwan
259 333 Furosemid Furosemide Salf Ống 20mg 4400.00 VN-16437-13 S.A.L.F S.p.A.Laboratorio Farmacologico Ý
264 339 Gabapentin GAPTINEW Viên 300mg 495.00 VD-27758-17 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
263 338 Gabapentin GABANTIN 300 Viên 300mg 1400.00 VN-16909-13 Sun Pharmaceutical Industries Ltd India
BD Gabapentin Neurontin Viên 300 mg 11316.00 VN-16857-13 Pfizer Pharmaceuticals LLC ; ( Nhà đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH) Mỹ (đóng gói và xuất xưởng: Đức)
BD Gadobutrol Gadovist Xylanh 1mmol/ml 546000.00 VN-12876-11 Bayer Pharma AG Đức
265 340 Gadoteric acid Dotarem Lọ 27,932g/100ml-10ml 520000.00 VN-15929-12 Guerbet Pháp
266 341 Galantamin Nivalin Ống 2,5mg 63000.00 VN-17333-13 Sopharma AD Bulgaria
267 343 Galantamin Nivalin Ống 5mg 87150.00 VN-17334-13 Sopharma AD Bulgaria
Đợt 2 344 Galantamin GALAPELE 4 Viên 4mg 9780.00 VD-16266-12 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam
268 345 Gelatin Geloplasma Túi 500ml 110000.00 VN-19838-16 Fresenius Kabi France Pháp
269 346 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd Gelofusine Chai (20g+ 3,505g+ 0,68g)/500ml 116000.00 VN-20882-18 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia
Đợt 2 347 Gentamicin GENTAMICIN 80mg/2ml Ống 80mg/2ml 1260.00 VD-25310-16 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
271 351 Gliclazid Gliclada 60mg modified - release tablets Viên 60mg 4998.00 VN-21712-19 KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia
270 350 Gliclazid Gliclada 30mg Viên 30mg 2583.00 VN-20615-17 KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia
400 505 Gliclazid + metformin Melanov-M viên 80mg + 500mg 3750.00 VN-20575-17 Micro Labs Limited Ấn Độ
272 352 Glimepirid Canzeal 2mg Viên 2mg 1677.00 VN-11157-10 Lek S.A Ba Lan
BD Glimepirid Amaryl Viên 4 mg 5942.00 VD-28319-17 Công ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam Việt Nam
BD Glimepirid Amaryl Viên 2 mg 4305.00 VD-28319-17 Công ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam Việt Nam
402 507 Glimepirid + metformin PERGLIM M-2. Viên 2mg, 500mg 3000.00 VN-20807-17 Inventia Healthcare Pvt. Ltd India
401 506 Glimepirid + metformin CoMiaryl 2mg/500mg Viên 2mg + 500mg 2499.00 VD-12002-10 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
274 354 Glucosamin Vorifend 500 viên 500mg 1390.00 VD-32594-19 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
273 353 Glucosamin Join- Flex Viên 500mg 2394.00 VN-15791-12 Probiotec Pharma Pty., Ltd Úc
275 355 Glucosamin Glucosamin Viên 500mg 220.00 VD-31739-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
276 356 Glucose GLUCOSE 5% Chai 5%-500ml 7644.00 VD-28252-17 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
281 364 Glucose GLUCOSE 5% Chai 5%-500ml 7644.00 VD-28252-17 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
279 361 Glucose GLUCOSE 30% Chai 30%-250ml 11550.00 VD-23167-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
280 362 Glucose GLUCOSE 30% Chai 30%-500ml 14700.00 VD-23167-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
278 359 Glucose GLUCOSE 20% Chai 20%- 250ml 10500.00 VD-29314-18 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
277 358 Glucose GLUCOSE 10% Chai 10%-500ml 9450.00 VD-25876-16 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
Đợt 2 357 Glucose GLUCOSE 10% Chai 10%-250ml 9975.00 VD-25876-16 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
Đợt 2 360 Glucose GLUCOSE 20% Chai 20%-500ml 11550.00 VD-29314-18 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
Đợt 2 363 Glucose GLUCOSE 5% Chai 5%/250ml 8295.00 VD-28252-17 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
282 365 Glycerol RECTIOFAR Ống 1,79g/3ml 1864.00 VD-19338-13 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
283 366 Glycerol RECTIOFAR Ống 2,98g/5ml 2247.00 VD-19338-13 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
285 368 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) NITROMINT Lọ 80mg (dung dịch 1%) -10g 150000.00 VN-20270-17 Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary
284 367 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml Ống 10mg/10ml 80283.00 VN-18845-15 Siegfried Hameln GmbH Germany
286 369 Haloperidol Haloperidol 1,5mg Viên 1,5mg 105.00 VD-24085-16 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
288 371 Haloperidol Haloperidol 0,5% Ống 5mg/ml 1785.00 VD-28791-18 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
287 370 Haloperidol HALOFAR Viên 2 mg 125.00 VD-12248-10 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
289 373 Heparin (natri) Paringold Injection Lọ 25.000UI/5ml 69000.00 QLSP-1064-17 JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc
290 374 Huyết thanh kháng nọc rắn Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế (SAV) lọ 1000LD50 423150.00 QLSP-0777-14 Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
291 375 Huyết thanh kháng uốn ván Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) ống 1500 UI 25263.00 QLSP-1037-17 Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
292 376 Hydroclorothiazid THIAZIFAR Viên 25mg 149.00 VD-31647-19 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
294 378 Hydrocortison Vinphason Lọ 100mg 6300.00 VD-22248-15 Vinphaco Việt Nam
293 377 Hydrocortison Axcel Hydrocortisone Cream Tuýp 1 % - 15 g 23000.00 VN-21888-19 Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. Malaysia
295 380 Hydroxypropylmethylcellulose Laci-eye Ống 0,3% (30mg/10ml) 24400.00 VD-27827-17 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
296 381 Hyoscin butylbromid Buscopan viên 10mg 1120.00 VN-20661-17 Delpharm Reims Pháp
297 382 Hyoscin butylbromid Buscopan Ống 20mg/1ml 8376.00 VN-21583-18 Boehringer Ingelheim Espana, SA Tây Ban Nha
298 383 Ibuprofen A.T Ibuprofen syrup chai (100mg/5ml)- 60 ml 18900.00 VD-25631-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
299 384 Imidapril Tanatril 10mg Viên 10mg 6048.00 VN-13230-11 P.T. Tanabe Indonesia Indonesia
300 385 Immune globulin Intratect Hộp 2,5g/50ml 3060000.00 QLSP-0802-14 Sản xuất: Biotest AG, Xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH Đức
301 386 Immune globulin I.V.- Globulin SN inj. Hộp 2,5g/50ml 2910000.00 QLSP-0397-11 Green Cross corporation Korea
BD Indacaterol Onbrez Breezhaler viên 150mcg 18335.00 VN-20044-16 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; (Đóng gói & xuất xưởng: Novartis Farmaceutica, S.A.) Thụy Sỹ; (đóng gói và xuất xưởng: Tây Ban Nha)
BD Indacaterol+ glycopyrronium Ultibro Breezhaler viên 110mcg + 50mcg 23307.00 VN2-574-17 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ
303 389 Indapamid Indapen Viên 2,5mg 4700.00 VN-19306-15 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland
302 388 Indapamid Diuresin SR Viên 1,5mg 3000.00 VN-15794-12 Polfarmex S.A Poland
BD Indapamid NATRILIX SR Viên 1,5mg 3265.00 VN-16509-13 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
305 391 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) Toujeo Solostar Bút tiêm 300 đơn vị/ml x 1,5ml 478000.00 QLSP-1113-18 Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức
304 390 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) LANTUS SOLOSTAR Bút tiêm 100 đơn vị /ml x 3ml 276500.00 QLSP-857-15 Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Germany
306 392 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) GLARITUS Hộp 100 đơn vị /ml x 3ml 220000.00 QLSP-1069-17 Wockhardt Ltd. India
BD Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) Apidra Solostar Bút tiêm 100 đơn vị/ml x3ml 200000.00 QLSP-915-16 Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức
308 394 Insulin analog trộn, hỗn hợp Ryzodeg Flextouch 100U/ml Bút tiêm Insulin Degludec+ Insulin aspart - 100U/ml x 3ml 411249.00 QLSP-929-16 Novo Nordisk A/S Đan Mạch
307 393 Insulin analog trộn, hỗn hợp NovoMix 30 FlexPen Bút tiêm Insulin aspart Biphasic -100 đơn vị /ml x 3ml 227850.00 QLSP-1034-17 Novo Nordisk Production S.A.S Pháp
310 396 Insulin analog trộn, hỗn hợp Humalog Mix 75/25 Kwikpen Bút tiêm Insulin Lispro (75/25) - 100đơn vị/ml x 3ml 227000.00 QLSP-1088-18 Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and Company Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Mỹ; sản xuất ống thuốc: Pháp
309 395 Insulin analog trộn, hỗn hợp Humalog Mix 50/50 Kwikpen Bút tiêm Insulin Lispro (50/50) - 100đơn vị/ml x 3ml 227000.00 QLSP-1087-18 Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Eli Lilly and Company Lắp ráp, đóng gói bút tiêm: Mỹ; sản xuất ống thuốc: Pháp
Đợt 2 397 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn Humulin® R Lọ 100đơn vị/ml x 10ml 85000.00 QLSP-897-15 Eli Lilly and Company (đóng gói, dán nhãn, xuất xưởng: Lilly S.A) Mỹ (đóng gói, dán nhãn, xuất xưởng: Tây Ban Nha)
312 399 Insulin người trộn, hỗn hợp Mixtard 30 Lọ hỗn hợp 30/70, 100đơn vị/ml x 10ml 75000.00 QLSP-1055-17 Novo Nordisk Production S.A.S Pháp
311 398 Insulin người trộn, hỗn hợp Humulin 30/70 Kwikpen Bút tiêm hỗn hợp 30/70- 100 đơn vị /ml x 3ml 117000.00 QLSP-1089-18 Lilly France Pháp
313 400 Iobitridol Xenetix 300 Lọ 65,81g/100ml - 100ml 485000.00 VN-16787-13 Guerbet Pháp
314 401 Iobitridol Xenetix 300 Lọ 65,81g/100ml- 50 ml 275000.00 VN-16786-13 Guerbet Pháp
BD Iobitridol Xenetix 350 Lọ 35G/100ML 635000.00 VN-16789-13 Guerbet Pháp
BD Iodixanol Visipaque Chai 652mg/ml (320mg I/ml) 577500.00 VN-18122-14 GE Healthcare Ireland Limited Ireland
BD Iodixanol Visipaque Chai 652mg/ml (320mg I/ml) 945000.00 VN-18122-14 GE Healthcare Ireland Limited Ireland
315 402 Iohexol Omnipaque Chai 300mg Iod/ml-100 ml 446710.00 VN-20357-17 GE Healthcare Ireland Ireland
316 403 Iohexol Omnipaque Chai 300mg Iod/ml-50ml 245690.00 VN-10687-10 GE Healthcare Ireland Ireland
317 404 Iohexol Omnipaque Chai 350mg Iod/ml-100ml 609140.00 VN-20358-17 GE Healthcare Ireland Ireland
BD Iopromid acid Ultravist 300 Chai 623,40mg/ml 242550.00 VN-14922-12 Bayer Pharma AG Đức
318 405 Irbesartan Trionstrep Viên 150mg 2790.00 VN-19809-16 Bluepharma-Industria Farmaceutica S.A Bồ Đào Nha
320 407 Irbesartan Sa Vi Irbesartan 75 Viên 75mg 2980.00 VD-28034-17 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
319 406 Irbesartan PMS-Irbesartan 75 mg Viên 75mg 5600.00 VN-17772-14 Pharmascience Inc. Canada
322 409 Irbesartan IHYBES 300 Viên 300mg 807.00 VD-25125-16 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
321 408 Irbesartan IHYBES 150 Viên 150mg 495.00 VD-23489-15 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
BD Irbesartan Aprovel Viên 150mg 9561.00 VN-16719-13 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
BD Irbesartan + hydroclorothiazid CoAprovel Viên 150mg + 12,5mg 9561.00 VN-16721-13 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
323 410 Isofluran Aerrane Chai 250ml 545000.00 VN-19793-16 Baxter Healthcare Corporation Mỹ
324 411 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) Nadecin 10mg Viên 10mg 2600.00 VN-17014-13 S.C.Arena Group S.A Romania
325 413 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) Isosorbid Viên 10mg 194.00 VD-22910-15 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
326 415 Itoprid Elthon 50mg Viên 50mg 4796.00 VN-18978-15 Mylan EPD G.K. Nhật
327 416 Itraconazol Itranstad Viên 100mg 6500.00 VD-22671-15 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
328 417 Itraconazol IFATRAX Viên 100mg 5140.00 VD-31570-19 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
329 418 Ivermectin Ivermectin 3 A.T Viên 3mg 10080.00 VD-25656-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
330 419 Kali clorid Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Ống 10%-10ml 5500.00 VN-16303-13 Laboratoire Aguettant Pháp
331 420 Kali clorid Kalium Chloratum Biomedica Viên 500mg 1500.00 VN-14110-11 Biomedica spol. S r.o Czech Republic
333 422 Kali clorid Kali Clorid 10% Ống 10%-10ml 1617.00 VD-25324-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
334 423 Kali clorid Kali clorid Viên 500mg 630.00 VD-17365-12 Nadyphar Việt Nam
332 421 Kali clorid Kaldyum Viên 600mg 1950.00 VN-15428-12 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
335 424 Kẽm gluconat A.T Zinc siro chai 10mg/5ml- 60ml 16485.00 VD-25649-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
336 425 Kẽm gluconat A.T Zinc Viên 70mg 202.00 VD-24740-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
337 426 Ketamin Ketamine Hydrochloride injection Lọ 500mg/10ml 52500.00 VN-20611-17 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Germany
338 429 Ketoprofen Keflafen 75 Viên 75 mg 756.00 VD-25174-16 Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
340 431 Ketorolac Algesin-N Ống 30 mg/ml 35000.00 VN-21533-18 S.C. Rompharm Company S.r.l Romani
339 430 Ketorolac Acular Lọ 0,5%- 5ml 67245.00 VN-18806-15 Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland
341 433 Lactulose Laevolac Gói 10g/15ml 2688.00 VN-19613-16 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria
342 435 Lamivudin A.T Lamivudin Viên 100mg 514.00 VD-25632-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
344 437 Lansoprazol Lansoprazol Stada 30mg Viên 30mg 1348.00 VD-21532-14 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
345 438 Lansoprazol Lansoprazol Viên 30mg 296.00 VD-21314-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
343 436 Lansoprazol Gastevin 30mg Viên 30mg 9400.00 VN-18275-14 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia
346 440 Leflunomid Schuster 10 Viên 10mg 2247.00 VD-30350-18 Công ty CP DP Đạt Vi Phú Việt Nam
347 441 Lercanidipin hydroclorid ZANEDIP 10mg Viên 10mg 8500.00 VN-18798-15 Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A Ý
348 442 Levetiracetam Intalevi 500 viên 500mg 7800.00 VN-20296-17 Intas Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ
349 443 Levobupivacain Chirocaine Ống 50mg/10ml 120000.00 VN-20363-17 Curida AS.; Đóng gói và tiệt trùng: Abbvie S.R.L CSSX: Na Uy, đóng gói: Ý
350 444 Levocetirizin Lertazin 5mg Viên 5mg 6174.00 VN-17199-13 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
351 445 Levocetirizin Clanzen Viên 5mg 167.00 VD-28970-18 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
352 447 Levodopa + carbidopa SYNDOPA 275 Viên 250mg +25mg 3450.00 VN-13392-11 Sun Pharmaceutical Industries Ltd India
355 450 Levofloxacin L-Stafloxin 500 Viên 500mg 1680.00 VD-24565-16 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
356 451 Levofloxacin Kaflovo Viên 500mg 637.00 VD-17469-12 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
354 449 Levofloxacin Cravit 1.5% Lọ 75mg/5ml 115999.00 VN-20214-16 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật
353 448 Levofloxacin Cravit Lọ 5mg/ ml-5ml 88515.00 VN-19340-15 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật
BD Levofloxacin Tavanic Viên 500mg 36550.00 VN-19455-15 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
357 452 Levomepromazin Tisercin Viên 25mg 1365.00 VN-19943-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
358 453 Levomepromazin Levomepromazin 25mg Viên 25mg 572.00 VD-24685-16 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
359 454 Levosulpirid EVALDEZ Viên 50mg 3500.00 VD-18841-13 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
361 456 Levothyroxin (muối natri) Disthyrox Viên 100mcg 294.00 VD-21846-14 Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
360 455 Levothyroxin (muối natri) BERLTHYROX 100 Viên 100mcg 490.00 VN-10763-10 Berlin Chemie AG (Menarini Group) Đức
362 458 Lidocain hydroclodrid Xylocaine Jelly Tuýp 2% 30g 55600.00 VN-19788-16 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển
365 461 Lidocain hydroclodrid Lidocain-BFS Ống 2%/ 2ml 389.00 VD-22027-14 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
364 460 Lidocain hydroclodrid LIDOCAIN KABI 2% Lọ 2% 20ml 13703.00 VD-18804-13 Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định Việt Nam
363 459 Lidocain hydroclodrid Lidocain Ống 2%/10ml 15330.00 VN-13700-11 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
BD Linagliptin Trajenta Viên 5mg 16156.00 VN-17273-13 West - Ward Columbus Inc Mỹ
BD Linagliptin + metformin Trajenta Duo Viên 2,5mg+850mg 9686.00 VN2-498-16 Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. Đức
BD Linagliptin + metformin Trajenta Duo Viên 2,5mg+500mg 9686.00 VN2-498-16 Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. Đức
BD Linagliptin + metformin Trajenta Duo Viên 2,5mg+1000mg 9686.00 VN2-498-16 Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. Đức
366 463 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) Permixon 160mg viên 160mg 7492.00 VN-14792-12 Pierre Fabre Medicament production Pháp
367 464 Lisinopril LISINOPRIL STADA 10mg Viên 10mg 1949.00 VD-21533-14 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
368 465 Lisinopril AGIMLISIN 20 Viên 20mg 815.00 VD-29656-18 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
369 466 Lisinopril + hydroclorothiazid LISIPLUS STADA 20MG/12,5MG Viên 20mg+12,5mg 5000.00 VD-18111-12 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada - Việt Nam Việt Nam
370 467 Loperamid Loperamid Viên 2mg 117.00 VD-30408-18 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
371 468 Loratadin Lorfast Viên 10mg 440.00 VN-18181-14 Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
372 469 Loratadin Loratadin-US Viên 10mg 105.00 VD-21180-14 Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam
373 470 Losartan Lostad T50 Viên 50mg 1320.00 VD-20373-13 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
374 471 Losartan Losartan 25 Viên 25mg 179.00 VD-30330-18 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
375 472 Losartan + hydroclorothiazid Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Viên 50mg/12,5mg 928.00 VD-20810-14 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
376 473 Loteprednol etabonat Lotemax Lọ 0,5%- 5ml 219500.00 VN-18326-14 Bausch & Lomb Inc Mỹ
BD Loxoprofen Japrolox Viên 60mg 4620.00 VN-15416-12 Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant; (Đóng gói bởi: OLIC (Thailand) Limited) Nhật Bản; (Đóng gói bởi:Thailand)
377 475 Lynestrenol Orgametril Viên 5mg 1900.00 VN-21209-18 N.V. Organon Hà Lan
378 476 Macrogol Forlax Gói 10g 4275.00 VN-16801-13 Beaufour Ipsen Industrie Pháp
379 477 Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid Fortrans Gói 64g+ 5,7g+ 1,68g+ 1,46g+ 0,75g 29999.00 VN-19677-16 Beaufour Ipsen Industrie Pháp
380 478 Magnesi aspartat + kali aspartat Pomatat Viên (140mg +158mg) 1050.00 VD-22155-15 Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
381 479 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Varogel S Gói 800,4mg+611,76mg 2415.00 VD-26519-17 Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo Việt Nam
384 482 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon LAHM Gói (800mg+611,76mg+80mg)/15g 3000.00 VD-20361-13 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
383 481 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Janpetine Gói (600mg+599,8 mg + 60mg)/10ml 2000.00 VD-28986-18 Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun Việt Nam
382 480 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon AQUIMA Gói (400 mg+351,9 mg+50 mg)/10ml 3300.00 VD-32231-19 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
385 483 Magnesi sulfat MAGNESI SULFAT KABI 15% Ống 15%- 10ml 2531.00 VD-19567-13 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
386 484 Manitol MANNITOL Chai 20%-250ml 18480.00 VD-23168-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
387 486 Mebendazol Mebendazol Viên 500mg 1360.00 VD-28727-18 Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam
BD Mebendazol Fugacar (tablet) Viên 500mg 16399.00 VN-16500-13 OLIC (Thailand) Ltd. Thái Lan
388 487 Mebeverin hydroclorid Duspatalin retard Viên 200mg 5870.00 VN-12831-11 Mylan Laboratories SAS Pháp
391 491 Meloxicam Moov 7.5 Viên 7,5mg 280.00 VN-22114-19 Zim labratories Ltd. India
389 489 Meloxicam Mobic Ống 15mg/1,5ml 22761.00 VN-16959-13 Boehringer Ingelheim Espana S.A Tây Ban Nha
390 490 Meloxicam Meloxicam-Teva 7.5mg Viên 7,5mg 1200.00 VN-19041-15 Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary
393 493 Meloxicam Meloxicam 15mg/1,5mg Ống 15mg/1,5ml 2550.00 VD-19814-13 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
392 492 Meloxicam Kamelox 15 Viên 15mg 102.00 VD-21863-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
Đợt 2 494 Meloxicam MELOXICAM 7,5 Viên 7,5mg 62.00 VD-30638-18 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
BD Meloxicam Mobic Viên 7,5mg 9122.00 VN-16141-13 Boehringer Ingelheim Ellas A.E Hy Lạp
399 503 Metformin PANFOR SR-750 Viên 750mg 1900.00 VN-20188-16 Inventia Healthcare Pvt. Ltd India
395 497 Metformin Metformin Stada 500mg Viên 500mg 590.00 VD-23976-15 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
397 499 Metformin Metformin Stada 1000mg MR Viên 1g 2000.00 VD-27526-17 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
394 496 Metformin Meglucon 1000 Viên 1g 1169.00 VN-20288-17 Lek S.A Ba Lan
398 502 Metformin GLUDIPHA 500 Viên 500mg 168.00 VD-20855-14 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
396 498 Metformin Glucophage XR 750mg Viên 750mg 3677.00 VN-15546-12 Merck Sante s.a.s Pháp
403 508 Methotrexat Methotrexat Bidiphar 50mg/2ml Lọ 50mg 66969.00 QLĐB-638-17 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
404 509 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta Mircera Bơm tiêm 50mcg/0,3ml 1695750.00 QLSP-1050-17 Roche Diagnostics GmbH Đức
406 511 Methyl ergometrin maleat Vingomin Ống 0,2mg/ml 11550.00 VD-24908-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
405 510 Methyl ergometrin maleat Methylergometrine Maleate injection 0.2mg Ống 0,2mg/ml 14422.00 145/QLD-KD Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Germany
410 516 Methyl prednisolon Metpredni 4 A.T Viên 4mg 212.00 VD-24744-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
407 512 Methyl prednisolon Medrol Viên 16mg 3672.00 VN-13806-11 Pfizer Italia S.r.l Ý
409 515 Methyl prednisolon Atisolu 40 inj Lọ 40mg 6720.00 VD-26109-17 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
408 514 Methyl prednisolon Amedred 16mg Viên 16mg 605.00 VD-23446-15 Donaipharm Việt Nam
Đợt 2 513 Methyl prednisolon Methylprednisolon Sopharma Ống 40mg 33768.00 VN-19812-16 Sopharma AD Bulgaria
BD Methyl prednisolon Solu-Medrol Lọ 40mg 36410.00 VN-20330-17 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ
411 518 Methyldopa AGIDOPA Viên 250mg 535.00 VD-30201-18 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
Đợt 2 517 Methyldopa DOPEGYT Viên 250mg 1932.00 VN-13124-11 Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary
414 521 Metoclopramid Vincomid Ống 10mg 1218.00 VD-21919-14 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
412 519 Metoclopramid Primperan viên 10mg 1831.00 VN-18878-15 Delpharm Dijon Pháp
413 520 Metoclopramid Elitan Ống 10mg 14200.00 VN-19239-15 Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus
415 522 Metronidazol Trichopol Túi 500mg/100ml 30500.00 VN-18045-14 Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland
416 524 Metronidazol METRONIDAZOL KABI Chai 500mg/100ml 8820.00 VD-26377-17 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
417 525 Metronidazol Metronidazol Viên 250mg 124.00 VD-22175-15 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
Đợt 2 523 Metronidazol Metronidazol 250 Viên 250mg 210.00 VD-22036-14 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
419 529 Midazolam Zodalan Ống 5mg/1ml 14700.00 VD-27704-17 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
418 528 Midazolam Dung dịch tiêm Midanium Ống 5mg/1ml 18200.00 VN-13844-11 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. Poland
420 530 Mifepriston MIFE 200 Viên 200mg 48890.00 QLĐB-690-18 Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam
421 531 Milrinon Milrinone 1mg/ml Ống 1mg/ml-10ml 1599675.00 22994/QLD-KD Cenexi France
422 532 Misoprostol HERAPROSTOL Viên, đặt 0,2mg 3418.00 VD-29544-18 Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam
423 533 Misoprostol HERAPROSTOL Viên 0,2mg 3418.00 VD-29544-18 Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam
424 534 Misoprostol HERAPROSTOL Viên 0,2mg 3418.00 VD-29544-18 Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam
426 537 Morphin Morphin 30mg viên 30mg 6489.00 VD-19031-13 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam
425 536 Morphin Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Ống 0,01g/1ml 4410.00 VD-24315-16 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương Việt Nam
427 538 Moxifloxacin Vigamox Lọ 0,5% x 5ml 89999.00 VN 22182-19 Alcon Research, Ltd. Mỹ
430 541 Moxifloxacin SaVi Moxifloxacin 400 Viên 400mg 13000.00 VD-29123-18 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
431 542 Moxifloxacin MXN Chai 400mg 205000.00 VN-21938-19 PT Ferron Par Pharmaceuticals Indonesia
429 540 Moxifloxacin Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion Túi 400mg 325000.00 VN-20929-18 Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece
428 539 Moxifloxacin Bluemoxi Viên 400mg 48300.00 VN-21370-18 Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha
432 543 Moxifloxacin Biviflox Lọ 400mg 210000.00 VD-19017-13 Cty CPDP TW1-Pharbaco Việt Nam
BD Moxifloxacin Avelox Viên 400 mg 52500.00 VN-19011-15 Bayer Pharma AG Đức
BD Moxifloxacin Avelox Chai 400mg/250ml 367500.00 VN-19011-15 Bayer Pharma AG Đức
433 544 N-acetylcystein Paratriam 200mg Powder Gói 200mg 2020.00 VN-19418-15 Lindopharm GmbH Germany
435 547 N-acetylcystein Acetylcystein Gói 200mg 353.00 VD-21827-14 Công ty Cổ Phần Dược Phần Cửu Long Việt Nam
434 546 N-acetylcystein ACECYST Viên 200mg 172.00 VD-25112-16 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
436 548 Nalidixic acid AGINALXIC Viên 500mg 920.00 VD-23486-15 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
437 549 Naloxon hydroclorid Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection Ống 0,4mg/1ml 43995.00 VN-17327-13 Siegfried Hameln GmbH Germany
438 550 Naloxon hydroclorid BFS-Naloxone Ống 0,4mg/1ml 29400.00 VD-23379-15 Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
Đợt 2 551 Naphazolin RHYNIXSOL Chai 0,05%-15ml 2625.00 VD-21379-14 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
439 552 Naproxen Meyerproxen 500 Viên 500mg 2289.00 VD-31368-18 Công ty liên doanh Meyer - BPC Việt Nam
443 556 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) Refresh Tears Lọ 0,5%- 15 ml 64102.00 VN-19386-15 Allergan Sales, LLC Mỹ
444 557 Natri carboxymethylcellulose + glycerin Optive Lọ (5mg/ml + 9mg/ml)- 15 ml 82850.00 VN-20127-16 Allergan Sales, LLC Mỹ
449 562 Natri clorid Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Chai 0,9%-1000ml 9303.00 VD-32743-19 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
451 565 Natri clorid Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Chai 0,9%-500ml 6405.00 VD-32743-19 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
452 566 Natri clorid NATRI CLORID 3% Chai 3%- 100ml 8190.00 VD-23170-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
445 558 Natri clorid NATRI CLORID 0,9% Chai 0,9%-500ml 7644.00 VD-21954-14 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
447 560 Natri clorid NATRI CLORID 0,9% Chai 0,9% 100ml 6930.00 VD-21954-14 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
450 564 Natri clorid NATRI CLORID 0,9% Chai 0,9%-500ml 7644.00 VD-21954-14 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
448 561 Natri clorid Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9% Chai 0,9%-1000ml 15225.00 VD-32723-19 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam Việt Nam
446 559 Natri clorid Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,45% Chai 0,45% 500ml 11466.00 VD-32349-19 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam Việt Nam
Đợt 2 563 Natri clorid Natri clorid 0,9% Lọ 0,9%-10ml 1320.00 VD-22949-15 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam
455 569 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan Oresol Gói 3,5g+ 1,5g+ 2,9g + 20g 1250.00 VD-16755-12 CN Công ty Cổ phần Armephaco - Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
457 571 Natri hyaluronat Sanlein 0.3 Lọ 15mg/5ml 126000.00 VN-19343-15 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật
456 570 Natri hyaluronat Sanlein 0,1 Lọ 0,1% x 5ml, 1mg/ml 55629.00 VN-17157-13 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật
458 572 Natri hyaluronat Go-On Bơm tiêm 25 mg 653000.00 VN-20762-17 Croma Pharma GmbH Austria
440 553 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Ống 0,84g/ 10ml 22000.00 VN-17173-13 Laboratoire Renaudin Pháp
442 555 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) NATRI BICARBONAT 1,4% Chai 1,4% -250ml 31973.00 VD-25877-16 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
441 554 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Chai 4,2% -250ml 94500.00 VN-18586-15 B.Braun Melsungen AG Germany
459 574 Natri montelukast Bloktiene 5mg Viên 5mg 8300.00 VN-20365-17 Actavis Ltd. Malta
460 575 Natri montelukast Asthmatin 4 Viên 4mg 1250.00 VD-26556-17 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
461 576 Nefopam hydroclorid Acupan Ống 20mg/2ml 33000.00 VN-18589-15 Delpharm Tours (xuất xưởng: Biocodex) Pháp
462 578 Neomycin + polymyxin B + dexamethason MEPOLY Lọ (35mg + 100.000IU + 10mg)- 10ml 37000.00 VD-21973-14 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
463 580 Neostigmin metylsulfat (bromid) Vinstigmin Ống 0,5mg/ml 6800.00 VD-30606-18 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
464 581 Nepafenac Nevanac Lọ 0,1%/5ml 152999.00 VN-17217-13 S.A. Alcon Couvreur N.V. Bỉ
465 583 Netilmicin sulfat Tilmizin 300 Ống 300mg 84000.00 VD-30542-18 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO Việt Nam
468 586 Nhũ dịch lipid Smoflipid 20% Chai 20%- 100ml 97000.00 VN-19955-16 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
469 587 Nhũ dịch lipid smoflipid 20% Chai 20%-250ml 152500.00 VN-19955-16 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
466 584 Nhũ dịch lipid Lipovenoes 10% PLR Chai 10%-250ml 90500.00 VN-17439-13 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
467 585 Nhũ dịch lipid Lipovenoes 10% PLR Chai 10%-500ml 138000.00 VN-17439-13 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
470 588 Nicardipin Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Ống 10mg/10ml 124999.00 VN-19999-16 Laboratoire Aguettant Pháp
471 589 Nicardipin Cardiv Ống 10mg/10ml 96000.00 VN-20675-17 PT Bernofarm Indonesia
473 591 Nicorandil Nikoramyl 5 Viên 5mg 2940.00 VD-30393-18 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
472 590 Nicorandil viên 5mg 3500.00 VN-22197-19 Standard Chem.& Pharm. Co., Ltd Đài Loan
474 594 Nifedipin Nifedipin T20 retard Viên 20mg 550.00 VD-24568-16 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
475 595 Nifedipin Nifedipin Hasan 20 Retard Viên 20mg 504.00 VD-32593-19 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
Đợt 2 593 Nifedipin NifeHexal 30 LA Viên 30mg 4025.00 VN-19669-16 Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia
477 597 Nimodipin Vinmotop Viên 30mg 6300.00 VD-21405-14 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
476 596 Nimodipin Nimotop Viên 30mg 16653.00 VN-20232-17 Bayer Pharma AG Đức
478 598 Nizatidin Nizastric Viên 150mg 1680.00 VD-22927-15 Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam
480 600 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Ống 4mg 42150.00 VN-20000-16 Laboratoire Aguettant Pháp
479 599 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Levonor Ống 1mg/1ml 35000.00 VN-20116-16 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. Poland
481 602 Nước cất pha tiêm Nước Cất Tiêm ống 10 ml 735.00 VD-20273-13 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
483 605 Nước cất pha tiêm Nước Cất Tiêm Ống 5ml 440.00 VD-24904-16 Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam
482 604 Nước cất pha tiêm NƯỚC CẤT PHA TIÊM Chai 500ml 8925.00 VD-23172-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
484 606 Nước oxy già Nước oxy già 10 thể tích (3%) Chai 10 thể tích (3%)- 1 lít 17010.00 VD-19403-13 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC. Việt Nam
485 607 Nystatin Binystar Gói 25000 UI 944.00 VD-25258-16 Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam
Đợt 2 608 Nystatin NYSTATAB Viên 500.000 UI 620.00 VD-24708-16 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
486 609 Octreotid DBL Octreotide 0.1mg/ml Lọ 0,1mg/ ml 87368.00 VN-19431-15 Omega Laboratories Ltd. Canada
BD Octreotid Sandostatin Ống 0,1mg/ml 241525.00 VN-17538-13 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ
488 611 Ofloxacin Ofloxacin-POS 3mg/ml Hộp 3mg/ ml x 5ml 52900.00 VN-20993-18 URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức
487 610 Ofloxacin Oflovid Ophthalmic Ointment Tuýp 0,3%-3,5g 74530.00 VN-18723-15 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật
489 612 Olanzapin Zanobapine Viên 10mg 788.00 VN-16470-13 Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India
490 613 Olopatadin hydroclorid Pataday Chai 0,2% x 2,5ml 131100.00 VN-13472-11 Alcon Research, Ltd. Mỹ
491 614 Olopatadin hydroclorid OLEVID Lọ 0,2%-5ml 88000.00 VD-27348-17 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
494 618 Omeprazol Ovac - 20 Viên 20mg 119.00 VD-20187-13 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
492 615 Omeprazol Omeprazol Normon 40mg Lọ 40mg 34800.00 VN-16151-13 Laboratorios Normon, S.A Spain
493 616 Omeprazol OCID Viên 20mg 244.00 VN-10166-10 Cadila Healthcare Ltd. India
495 619 Omeprazol Atimezon inj Lọ 40mg 7875.00 VD-24136-16 Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên Việt Nam
496 621 Ondansetron Degas Ống 8mg 14700.00 VD-25534-16 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
Đợt 2 620 Ondansetron Onda Ống 8mg 31983.00 VN-19890-16 Vianex S.A - Nhà máy A Greece
Đợt 2 622 Oxacilin Oxacillin 1g Lọ 1g 42000.00 VD-26162-17 Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. Việt Nam
497 623 Oxcarbazepin Trileptal Viên 300mg 8064.00 VN-15563-12 Novartis Farma S.p.A Ý
498 624 Oxytocin Oxytocin Ống 5UI 3255.00 VN-20167-16 Gedeon Richter Plc. Hungary
499 626 Pamidronat Pamidia 30mg/2ml Ống 30mg 990000.00 VN-16185-13 Holopack Verpackungstecknik GmbH Đức
501 630 Pantoprazol Ulceron Lọ 40mg 71000.00 VN-20256-17 Anfarm Hellas S.A. Greece
503 632 Pantoprazol Pantoprazol Viên 40mg 307.00 VD-21315-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
502 631 Pantoprazol Pantium-40 viên 40mg 750.00 VN-20525-17 Intas Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ
500 629 Pantoprazol Axitan 40mg Viên 40mg 1200.00 VN-20124-16 Balkanpharma - Dupnitsa AD Bulgaria
BD Pantoprazol Pantoloc I.V Lọ 40mg 146000.00 VN-18467-14 Takeda GmbH Đức
511 640 Paracetamol (acetaminophen) SACENDOL 250 Gói 250mg 334.00 VD-28202-17 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
505 634 Paracetamol (acetaminophen) PARTAMOL TAB Viên 500mg 480.00 VD-23978-15 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
506 635 Paracetamol (acetaminophen) PARACETAMOL KABI 1000 Chai 1g-100ml 14805.00 VD-19568-13 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
510 639 Paracetamol (acetaminophen) PARACETAMOL KABI 1000 Chai 1g-100ml 14805.00 VD-19568-13 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
514 643 Paracetamol (acetaminophen) Paracetamol 500mg Viên 500mg 93.00 VD-23452-15 Donaipharm Việt Nam
516 645 Paracetamol (acetaminophen) Para - OPC 150mg Gói 150mg 1000.00 VD-26951-17 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC. Việt Nam
513 642 Paracetamol (acetaminophen) Panalganeffer 500 Viên 500mg 535.00 VD-31630-19 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
515 644 Paracetamol (acetaminophen) Panactol 650 Viên 650mg 116.00 VD-20765-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
512 641 Paracetamol (acetaminophen) Panactol 325mg Viên 325mg 82.00 VD-19389-13 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
504 633 Paracetamol (acetaminophen) Offipain Chai 1g-100ml 42000.00 VN-20751-17 Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece
507 636 Paracetamol (acetaminophen) Hapacol Caplet 500 Viên 500mg 205.00 VD-20564-14 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
509 638 Paracetamol (acetaminophen) Glotadol 150 Gói 150mg 299.00 VD-21643-14 Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed Việt Nam
508 637 Paracetamol (acetaminophen) Biragan 150 Viên đặt 150mg 1617.00 VD-21236-14 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
Đợt 2 646 Paracetamol (acetaminophen) Hapacol 250 Gói 250mg 1365.00 VD-20558-14 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
BD Paracetamol (acetaminophen) Perfalgan Lọ 1g/ 100ml 47730.00 VN-19071-15 Bristol-Myers Squibb S.r.l Ý
517 648 Paracetamol + codein phosphat Panalgan Effer Codein Viên 500mg+ 30mg 983.00 VD-31631-19 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
518 649 Paracetamol + codein phosphat Panactol Codein plus Viên 500mg+ 30mg 578.00 VD-20766-14 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
653 824 Paracetamol + tramadol DEGEVIC' S Viên 325mg + 37,5mg 332.00 VD-28199-17 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
BD Paracetamol + tramadol Ultracet Viên 37,5mg + 325mg 7999.00 VN-16803-13 Janssen Korea Ltd. Hàn Quốc
519 650 Pemirolast kali Alegysal Lọ 0,1%(1mg/ml )x5ml 76760.00 VN-17584-13 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật
520 654 Perindopril + amlodipin BEATIL 4mg/5mg Viên 4mg + 5mg 5600.00 VN-20510-17 Gedeon Richter Polska Sp. Zo.o. Ba Lan
521 657 Perindopril + indapamid Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Viên 5mg+ 1,25mg 6500.00 VN-18353-14 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
522 658 Perindopril + indapamid Coperil plus Viên 4mg+1,25mg 1250.00 VD-23386-15 CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam
523 663 Pethidin Pethidine-hameln 50mg/ml Ống 100mg-2ml 17850.00 VN-19062-15 Siegfried Hameln GmbH Germany
524 664 Phenazon + lidocain hydroclorid Otipax Lọ (4%+ 1%)-15ml 54000.00 VN-18468-14 Biocodex Pháp
525 665 Phenobarbital Phenobarbital 0,1 g Viên 100mg 205.00 VD-30561-18 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam
526 667 Phenoxy methylpenicilin PENICILIN V KALI 1.000.000 UI Viên 1.000.000 UI 500.00 VD-20475-14 Chi nhánh công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
527 669 Phenylephrin Phenylephrine Aguettant 50 microgrammes/mL Bơm tiêm 500mcg-10ml 194500.00 VN-21311-18 Laboratoire Aguettant Pháp
528 670 Phenytoin Phenytoin 100mg Viên 100mg 294.00 VD-23443-15 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
529 672 Piperacilin PIPERACILLIN 2G Lọ 2g 68000.00 VD-26851-17 Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam
532 675 Piperacilin + tazobactam Tazopelin 4,5g Lọ 4g+ 500mg 62979.00 VD-20673-14 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
530 673 Piperacilin + tazobactam PIPERACILLIN/TAZOBACTAM KABI 4G/0,5G Lọ 4g+ 500mg 66885.00 VN-13544-11 Labesfal - Laboratorios Almiro, SA Bồ Đào Nha
531 674 Piperacilin + tazobactam PIPERACILLIN/TAZOBACTAM KABI 4G/0,5G Lọ 4g+ 500mg 66885.00 VN-13544-11 Labesfal - Laboratorios Almiro, SA Bồ Đào Nha
534 677 Piracetam Pracetam 800 Viên 800mg 1250.00 VD-18538-13 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
533 676 Piracetam Piracetam-Egis Ống 3g 29900.00 VN-19939-16 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
537 680 Piracetam Piracetam 800 Viên 800mg 235.00 VD-20985-14 Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam
535 678 Piracetam Lilonton injection 3000mg/15ml Ống 3g 19400.00 VN-21342-18 Siu Guan Chem Ind Co., Ltd Đài Loan
536 679 Piracetam Cetampir 800 Viên 800mg 1083.00 VD-25260-16 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
BD Piracetam Nootropil Viên 800 mg 3518.00 VN-17717-14 UCB Pharma SA Bỉ
539 683 Piroxicam Piroxicam Viên 20mg 164.00 VD-31120-18 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
538 682 Piroxicam Hotemin Viên 20mg 5200.00 VN-12439-11 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary
540 684 Polyethylen glycol + propylen glycol Systane Ultra Lọ (0,4% + 0,3%) - 5ml 60100.00 VN-19762-16 Alcon Research, Ltd. Mỹ
111 136 Polystyren Kalimate Gói 5g 14700.00 VD-28402-17 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam
541 685 Povidon iodin Povidon iodin 10% Chai 10%- 1 lít 66800.00 VD-28005-17 Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm Việt Nam
542 686 Povidon iodin Povidon iodin 10% Chai 10%- 500ml 37380.00 VD-28005-17 Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm Việt Nam
Đợt 2 688 Povidon iodin POVIDINE chai 5%-20ml 6489.00 VD-17906-12 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
543 689 Pralidoxim Pampara Ống 500mg 81000.00 VN-14809-12 Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Taiwan
544 690 Pramipexol Sifrol Viên 0,25mg 9737.00 VN-20132-16 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
545 691 Pramipexol Sifrol Viên 0,375 mg 16544.00 VN-17272-13 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
546 692 Pramipexol Sifrol Viên 0,75 mg 30905.00 VN-15736-12 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
549 697 Prednisolon acetat (natri phosphate) Pred Forte Chai 1% x 5ml 31762.00 VN-14893-12 Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland
547 695 Prednisolon acetat (natri phosphate) Hydrocolacyl Viên 5mg 93.00 VD-19386-13 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
548 696 Prednisolon acetat (natri phosphate) Hydrocolacyl Viên 5mg 93.00 VD-19386-13 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
551 699 Pregabalin Rewisca 75 mg viên 75mg 13500.00 VN-21725-19 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
550 698 Pregabalin Rewisca 150mg Viên 150mg 21000.00 VN-21195-18 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
553 701 Pregabalin REGABIN 75 Viên 75mg 2150.00 VN-20016-16 Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
554 702 Pregabalin Oubapentin 150 Viên 150mg 1470.00 VD-26486-17 Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam
552 700 Pregabalin Lirystad 150 Viên 150mg 5000.00 VD-30107-18 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
556 704 Progesteron Utrogestan 200mg Viên 200mg 13000.00 VN-19020-15 Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
555 703 Progesteron Utrogestan 100mg Viên 100mg 6500.00 VN-19019-15 Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ
557 706 Promethazin hydroclorid Promethazin Tuýp 2% 10g 5300.00 VD-24422-16 Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam
558 707 Promethazin hydroclorid Promethazin Gói 5mg 1500.00 VD-25127-16 Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
560 709 Propofol Pofol Injection Ống 1%-20ml 28200.00 VN-17719-14 Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd Korea
559 708 Propofol Fresofol 1% Mct/Lct Ống 1%-20ml 30200.00 VN-17438-13 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo
561 710 Propranolol hydroclorid Propranolol Viên 40mg 273.00 VD-21392-14 Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam
562 714 Pyridostigmin bromid Mestinon S.C Viên 60mg 4840.00 VN-20356-17 AUPA BIOPHARM CO., LTD. Đài Loan
563 715 Pyridostigmin bromid Meshanon 60mg Viên 60mg 2415.00 VD-19686-13 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
565 717 Racecadotril Hidrasec 10mg Infants Gói 10mg 4894.00 VN-21164-18 Sophartex Pháp
564 716 Racecadotril Hidrasec 100mg Viên 100mg 13125.00 VN-13225-11 Sophartex Pháp
566 718 Ranitidin Arnetine Ống 50mg 19600.00 VN-18931-15 Medocheme Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus
567 719 Rebamipid AGIREMID 100 Viên 100mg 920.00 VD-27748-17 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
568 720 Rifamycin METOXA Hộp 200.000 IU 65000.00 VD-29380-18 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
570 722 Ringer lactat RINGER LACTATE Chai 500ml 8190.00 VD-22591-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
571 723 Ringer lactat RINGER LACTATE Chai 500ml 8190.00 VD-22591-15 Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam
569 721 Ringerfundin Ringerfundin Chai 500ml 19950.00 VN-18747-15 B.Braun Melsungen AG Germany
572 724 Risperidon Risperstad 2 Viên 2mg 1100.00 VD-18854-13 Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
573 725 Risperidon DOCENTO 2MG Viên 2mg 470.00 VD-20994-14 Công ty Cổ phần SXTM Dược phẩm Đông Nam Việt Nam
574 726 Rivaroxaban Xarelto Viên 10mg 58000.00 VN-21680-19 Bayer Pharma AG Đức
576 730 Rivaroxaban Langitax 20 Viên 20mg 36000.00 VD-29000-18 CN Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm Việt Nam
575 729 Rivaroxaban Langitax 15 Viên 15mg 34200.00 VD-28999-18 CN Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm Việt Nam
Đợt 2 727 Rivaroxaban Xarelto Viên 15mg 58000.00 VN-19013-15 Bayer Pharma AG Đức
Đợt 2 728 Rivaroxaban Xarelto Viên 20mg 58000.00 VN-19014-15 Bayer Pharma AG Đức
577 731 Rocuronium bromid Rocuronium Invagen Lọ 50mg 50960.00 VN-20955-18 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany
579 733 Saccharomyces boulardii Zentomyces Gói 100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^ 8 CFU) 3600.00 QLSP-910-15 Công ty LDDP Mebiphar - Austrapharm Việt Nam
578 732 Saccharomyces boulardii NORMAGUT Viên 250mg 6780.00 QLSP-823-14 Ardeypharm GmbH Germany
585 739 Salbutamol + ipratropium Combivent Lọ (2,5 mg+ 0,5mg)-2,5ml 16074.00 VN-19797-16 Laboratoire Unither Pháp
582 736 Salbutamol sulfat Ventolin Nebules Ống 2,5mg/2,5ml 4575.00 VN-20765-17 GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. Úc
583 737 Salbutamol sulfat Ventolin Nebules Ống 5mg/2,5ml 8513.00 VN-13707-11 GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd Úc
580 734 Salbutamol sulfat Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Ống 0,5mg 14500.00 VN-20115-16 Laboratoire Renaudin Pháp
581 735 Salbutamol sulfat Buto-Asma Bình 100mcg/liều- 200 liều 52000.00 VN-16442-13 Laboratorio Aldo Union, S.A Tây Ban Nha
584 738 Salbutamol sulfat Atisalbu Chai 2mg/ 5ml, 60ml 19740.00 VD-25647-16 Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
586 741 Salicylic acid + betamethason dipropionat QBISALIC Tuýp (3% + 0,064%)- 15g 16200.00 VD-27020-17 Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam
589 744 Salmeterol + fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/50mcg Bình (25mcg+ 50mcg)/ liều - 120 liều 191139.00 VN-14684-12 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha
588 743 Salmeterol + fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/250mcg Bình (25mcg+ 250mcg)/ liều- 120 liều 278090.00 VN-14683-12 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha
587 742 Salmeterol + fluticason propionat Seretide Evohaler DC 25/125mcg Bình (25mcg+ 125mcg)/ liều-120 liều 225996.00 VN-21286-18 Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
590 745 Salmeterol + fluticason propionat Seretide Accuhaler 50/500mcg Hộp (50mcg+500mcg)/ liều- 60 liều 335928.00 VN-20767-17 GlaxoSmithKline LLC Mỹ
591 746 Sắt ascorbat + acid folic Ferium- XT Viên 100mg+1,5mg 5300.00 VN-16256-13 Emcure Pharmaceuticals Limited Ấn Độ
592 747 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid Tracutil Ống 6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg 32235.00 VN-14919-12 B.Braun Melsungen AG Germany
593 748 Sắt fumarat + acid folic Folihem Viên 310mg +350mcg 2150.00 VN-19441-15 Remedica Ltd Cyprus
594 750 Sắt sucrose (hay dextran) FERROVIN Ống 20mg/mlx 5ml 86000.00 VN-18143-14 Rafarm S.A; Thesi Pousi -Xatzi Agiou Louka; Paiania Attiki 19002; T.O. Box 37 - Greece Hy Lạp
595 751 Sắt sulfat + acid folic Tardyferon B9 viên 50mg +0,35mg 2849.00 VN-16023-12 Pierre Fabre Medicament production Pháp
597 753 Sắt sulfat + acid folic Pymeferon B9 Viên 50mg +0,35mg 510.00 VD-25896-16 Pymepharco Việt Nam
596 752 Sắt sulfat + acid folic Katoniron B9 Viên 160mg + 0,4mg 189.00 VD-32623-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
Đợt 2 754 Saxagliptin Onglyza Viên 5mg 17310.00 VN-21365-18 AstraZeneca Pharmaceuticals LP; đóng gói AstraZeneca UK Limited Mỹ, đóng gói: Anh
598 755 Saxagliptin + metformin Komboglyze XR Viên 5mg+ 1000mg 21410.00 VN-18678-15 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ
599 756 Saxagliptin + metformin Komboglyze XR Viên 5mg+ 500mg 21410.00 VN-18679-15 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ
600 758 Sertralin Asentra 50mg Viên 50mg 8700.00 VN-19911-16 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia
601 759 Sevofluran Sevoflurane Chai 250ml 1599000.00 VN-18162-14 Baxter Healthcare Corporation Mỹ
BD Sevofluran Sevorane Chai 250 ml (100% v/v) 3578600.00 VN-19755-16 Aesica Queenborough Limited Anh
602 760 Silymarin Silygamma Viên 150 mg 3500.00 VN-16542-13 Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH Germany
603 761 Silymarin Carsil 90mg Viên 90 mg 3360.00 VN-22116-19 Sopharma AD Bulgaria
604 762 Simethicon Espumisan L Chai 40mg/ml-30ml 53300.00 VN-15231-12 Berlin Chemie AG Đức
605 763 Simvastatin Simvastatin Stada 20mg Viên 20mg 800.00 VD-30836-18 CN Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam
606 764 Simvastatin A.T Simvastatin 20 Viên 20mg 339.00 VD-26107-17 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
232 300 Simvastatin + ezetimibe Zytovyrin S Viên 10mg+20mg 5250.00 VD-29336-18 Công ty cổ phần Korea United Pharm. INT'L Việt Nam
608 766 Sitagliptin Zlatko-50 Viên 50mg 4940.00 VD-21484-14 Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
607 765 Sitagliptin SITAGIBES 100 Viên 100mg 7230.00 VD-29668-18 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
BD Solifenacin succinate Vesicare 5mg Viên 5mg 25725.00 VN-16193-13 Astellas Pharma Europe B.V. Hà Lan
609 767 Somatostatin Somargen Lọ 3mg 458500.00 VN-16163-13 Anfarm Hellas S.A. Greece
Đợt 2 768 Sorbitol Sorbitol 5g Gói 5g 410.00 VD-25582-16 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
610 769 Sorbitol + natri citrat SATHOM Tuýp 5g + 0,72g 15500.00 VD-22622-15 CTY CP TẬP ĐOÀN MERAP Việt Nam
611 770 Spiramycin Rovamycine viên 3M UI 8848.00 VN-21649-18 Famar Lyon Pháp
612 771 Spironolacton Verospiron 25mg Viên 25mg 1785.00 VN-16485-13 Gedeon Richter Plc. Hungary
613 772 Spironolacton Entacron 50 Viên 50mg 1890.00 VD-25262-16 Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam
614 773 Spironolacton Domever 25mg viên 25mg 390.00 VD-24987-16 DOMESCO Việt Nam
Đợt 2 774 Sucralfat Ventinat 1g Gói 1g 4700.00 VN-16235-13 KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia
615 777 Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc Tuýp 1%/20g 19900.00 VD-28280-17 Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam
616 778 Sulfamethoxazol + trimethoprim Dotrim 800mg/160mg Viên 800mg+ 160mg 300.00 VD-32275-19 DOMESCO Việt Nam
617 779 Sulpirid Devodil 50 Viên 50mg 2600.00 VN-19435-15 Remedica Ltd Cyprus
Đợt 2 780 Sulpirid Dogtapine Viên 50mg 122.00 VD-25705-16 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
619 782 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) Survanta Lọ 25mg/ml x4ml 8304000.00 QLSP-940-16 AbbVie Inc. Mỹ
618 781 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) Curosurf Lọ 120mg/1,5ml 13990000.00 VN-18909-15 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý
620 783 Suxamethonium clorid Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Ống 100mg/2ml 16304.00 7386/QLD-KD VUAB Pharma a.s Cộng hòa Séc
621 784 Tamoxifen TAMIFINE 20mg Viên 20mg 3000.00 VN-17517-13 Medochemie Ltd. - Central Factory Cộng Hòa Síp
623 786 Tamsulosin hydroclorid Xalgetz 0,4mg Viên 0,4mg 3600.00 VN-11880-11 Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan
622 785 Tamsulosin hydroclorid FLOEZY Viên 0,4mg 12000.00 VN-20567-17 Synthon Hispania, SL Spain
625 788 Teicoplanin* Tilatep for I.V. Injection 200mg Lọ 200mg 205000.00 VN-20631-17 Standard Chem.& Pharm. Co., Ltd Đài Loan
626 789 Teicoplanin* Prebivit 200 Lọ 200mg 105000.00 VD-20832-14 Cty CPDP TW1- Pharbaco Việt Nam
624 787 Teicoplanin* Fyranco Lọ 200mg 379890.00 VN-16479-13 Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece
BD Teicoplanin* Targosid Lọ 400mg 430000.00 VN-19906-16 Sanofi S.p.A Ý
628 791 Telmisartan + hydroclorothiazid ZHEKOF-HCT Viên 40mg+ 12,5mg 1190.00 VD-28489-17 Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam
627 790 Telmisartan + hydroclorothiazid Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets Viên 40mg+ 12,5mg 9450.00 VN-21113-18 KRKA,D.D.,Novo Mesto Slovenia
631 794 Tenofovir Mibeproxil 300 mg Viên 300mg 1785.00 QLĐB-622-17 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam
630 793 Tenofovir (TDF) SaVi Tenofovir 300 Viên 300mg 5820.00 VD-17947-12 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
Đợt 2 796 Terbinafin (hydroclorid) Terbisil 250mg Tablets Viên 250mg 13860.00 VN-14091-11 Santa Farma Ilac Sanayii A.S. Thổ Nhĩ Kỳ
633 798 Terbutalin Vinterlin ống 0,5 mg/ ml 4830.00 VD-20895 -14 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
632 797 Terbutalin Bricanyl Ống 0,5 mg/ ml 11990.00 VN-20227-17 Cenexi Pháp
634 799 Terlipressin Glypressin Lọ 0,86mg 744870.00 VN-19154-15 Ferring GmbH Đức
635 800 Tetracain TETRACAIN 0,5% Chai 0,5%-10ml 15000.00 VD-31558-19 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam
636 801 Tetracyclin hydroclorid Tetracyclin 1% Tuýp 1%-5g 3550.00 VD-26395-17 Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam
637 802 Than hoạt CARBOMINT Viên 100mg 336.00 VD-11006-10 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam
639 806 Thiamazol Thyrozol 5mg Viên 5mg 1284.00 VN-15090-12 Merck KGaA Đức
638 805 Thiamazol Thyrozol Viên 10mg 2056.00 VN-9757-10 Merck KGaA Đức
640 807 Thiamazol Thiamazol 5mg Viên 5mg 580.00 VD-26437-17 Công ty Cổ Phần Sinh học Dược Phẩm Ba Đình Việt Nam
641 808 Thiocolchicosid Aticolcide 4 Viên 4mg 1176.00 VD-30301-18 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
642 810 Ticagrelor Brilinta Viên 90mg 15873.00 VN-19006-15 AstraZeneca AB Thụy Điển
BD Ticagrelor Brilinta Viên 90mg 15873.00 VN-19006-15 AstraZeneca AB Thụy Điển
643 811 Ticarcillin + acid clavulanic Bidicarlin 3,2g Lọ 3g + 0,2g 97986.00 VD-33722-19 Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam
644 812 Timolol Timolol Maleate Eye Drops 0.5% Lọ 0,5% /5ml 42199.00 VN-21434-18 SA Alcon Couvreur NV Bỉ
645 814 Tiotropium Spiriva Respimat Hộp 0,0025mg/liều- 60 liều 1016387.00 VN-16963-13 Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức
646 815 Tizanidin hydroclorid Meyerzadin 4 Viên 4mg 1760.00 VD-28427-17 Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam
647 816 Tobramycin Eyetobrin 0,3% Lọ 0,3%-5ml 37485.00 VN-21787-19 Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp
648 817 Tobramycin A.T Tobramycine inj Ống 80mg 5250.00 VD-25637-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
BD Tobramycin Tobrex Lọ 3mg/ml- 5ml 40000.00 VN-19385-15 s.a. Alcon-Couvreur N.V Bỉ
650 819 Tobramycin + dexamethason Tobradex Tuýp (0,3%+ 0,1%)-3,5g 49900.00 VN-21629-18 S.A Alcon-Couvreur N.V Bỉ
649 818 Tobramycin + dexamethason Dex-Tobrin Lọ (0,3% +0,1%)- 5ml 43919.00 VN-16553-13 Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria
652 822 Tramadol Tramadol 100mg-Rotexmedica Ống 100mg-2ml 13797.00 VN-20614-17 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk Germany
655 826 Tranexamic acid Medsamic 500mg/5ml Ống 500mg 19300.00 VN-19493-15 Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus
654 825 Tranexamic acid Medsamic 250mg/5ml Ống 250mg 9430.00 VN-20801-17 Medochemie Ltd -Ampoule injectable Facility Cyprus
656 827 Tranexamic acid Drensa Injection 50mg/ml Ống 250mg 7690.00 VN-21053-18 Ta Fong Pharmaceutical Co.,Ltd Taiwan
657 829 Tranexamic acid Cammic Ống 250mg 2205.00 VD-28697-18 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
658 830 Tranexamic acid Cammic viên 500mg 1575.00 VD-17592-12 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
659 831 Travoprost Travatan Lọ 0,004% -2,5ml 252300.00 VN-15190-12 S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ
660 832 Travoprost + timolol Duotrav Lọ (40mcg+5mg)/ml - 2,5ml 320000.00 VN-16936-13 S.A. Alcon Couvreur N.V. Bỉ
661 833 Tricalcium phosphat Meza-Calci Gói 1650mg 945.00 VD-25695-16 Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam
662 835 Trihexyphenidyl hydroclorid Danapha-Trihex 2 Viên 2mg 110.00 VD-26674-17 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
664 838 Trimetazidin VasHasan MR Viên 35mg 357.00 VD-23333-15 Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam
663 837 Trimetazidin SaVi Trimetazidine 35 MR Viên 35mg 599.00 VD-11690-10 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
Đợt 2 836 Trimetazidin Trimpol MR Viên 35mg 2490.00 VN-19729-16 Polfarmex S.A Poland
BD Trimetazidin Vastarel MR Viên 35mg 2705.00 VN-17735-14 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp
665 839 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid Mydrin-P Lọ (50mg+ 50mg)-10ml 67500.00 VN-21339-18 Santen Pharmaceutical Co., Ltd – Nhà máy Shiga Nhật Bản
668 842 Ursodeoxycholic acid URSOLIV 250 Viên 250mg 8500.00 VN-18372-14 Mega Lifesciences Public Company Limited. Thailand
666 840 Ursodeoxycholic acid Ursobil Viên 300mg 16000.00 VN-20260-17 ABC Farmaceutici S.P.A Italy
667 841 Ursodeoxycholic acid Pms-Ursodiol C 500 viên 500mg 23500.00 VN-18409-14 Pharmascience Inc. Canada
669 843 Valproat natri Depakine 200mg viên 200mg 2479.00 VN-21128-18 Sanofi-Aventis S.A. Tây Ban Nha
670 845 Valproat natri Dalekine Viên 200mg 1258.00 VD-16185-12 Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam
Đợt 2 844 Valproat natri ENCORATE Viên 200mg 500.00 VN-16379-13 Sun Pharmaceutical Industries Ltd India
671 846 Valproat natri + valproic acid Depakine Chrono viên 333mg+145mg 6972.00 VN-16477-13 Sanofi Winthrop Industrie Pháp
673 848 Valsartan Valsarfast 80 Viên 80mg 5691.00 VN-12020-11 KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia
672 847 Valsartan Valsacard Viên 160mg 8600.00 VN-17144-13 Polfarmex S.A Poland
674 849 Valsartan SaVi Valsartan 80 Viên 80mg 2260.00 VD-22513-15 Công ty CPDP SaVi Việt Nam
675 850 Valsartan Gliovan-H 160 Viên 160mg 1400.00 VD-21271-14 Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed Việt Nam
BD Valsartan Diovan 80 Viên 80mg 9966.00 VN-18399-14 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
BD Valsartan Diovan 160 Viên 160mg 16640.00 VN-18398-14 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
BD Valsartan + hydroclorothiazid Co-Diovan 80/12,5 Viên 80mg + 12,5mg 9987.00 VN-19286-15 Novartis Farma S.p.A Ý
676 852 Vancomycin Voxin Lọ 500mg 63000.00 VN-20141-16 Vianex S.A - Nhà máy C Greece
677 853 Vancomycin Valbivi 1.0g Lọ 1g 36000.00 VD-18366-13 Cty CPDP TW1-Pharbaco Việt Nam
678 854 Vancomycin Valbivi 0.5g Lọ 500mg 17000.00 VD-18365-13 Cty CPDP TW1-Pharbaco Việt Nam
680 856 Vildagliptin Vildagold Viên 50mg 5860.00 VD-30216-18 Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam
679 855 Vildagliptin Galvus Viên 50mg 8225.00 VN-19290-15 Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
682 858 Vildagliptin + metformin Galvus Met 50mg/850mg Viên 50mg+ 850mg 9274.00 VN-19293-15 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức
681 857 Vildagliptin + metformin Galvus Met 50mg/500mg Viên 50mg+ 500mg 9274.00 VN-19292-15 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức
683 859 Vildagliptin + metformin Galvus Met 50mg/1000mg Viên 50mg+1000mg 9274.00 VN-19291-15 Novartis Pharma Produktions GmbH Đức
684 860 Vitamin A AGIRENYL Viên 5000UI 255.00 VD-14666-11 Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
685 861 Vitamin A + D2 + (Vitamin A + D3) Vitamin A-D Viên 5.000 UI+ 400 UI 168.00 VD-31111-18 Công ty CP Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam
686 863 Vitamin B1 VITAMIN B1 250 Viên 250 mg 307.00 VD-27228-17 Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam
688 865 Vitamin B1 + B6 + B12 Scanneuron Viên 100mg+ 200mg+ 200mcg 1000.00 VD-22677-15 Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam
687 864 Vitamin B1 + B6 + B12 Milgamma N Ống (100mg + 100mg + 1mg)/2ml 17500.00 VN-17798-14 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany
689 866 Vitamin B1 + B6 + B12 AGI-NEURIN Viên 125mg +125mg +125 mcg 360.00 VD-23485-15 CN công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
690 867 Vitamin B6 Vitamin B6 Viên 250mg 329.00 VD-27923-17 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
691 869 Vitamin B6 + magnesi lactat Magnesi B6 Viên 5mg+ 470mg 117.00 VD-28004-17 Công ty cổ phần dược phẩm S.Pharm Việt Nam
694 872 Vitamin C Vitamin C 250 Viên 250mg 113.00 VD-26785-17 Công ty Cổ phần Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
695 873 Vitamin C Vitamin C Viên 500mg 149.00 VD-31749-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
696 874 Vitamin C CEVIT 500 Ống 500mg/5ml 1344.00 VD-23690-15 CN công ty CPDP TW Vidipha Bình Dương Việt Nam
692 870 Vitamin C A.T ASCORBIC SYRUP Ống 100mg /5ml 3090.00 VD-25624-16 Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam
693 871 Vitamin C A.T Ascorbic syrup Ống 100mg/5ml- 30ml 11025.00 VD-25624-16 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam
Đợt 2 875 Vitamin D3 Aquadetrim Vitamin D3 Lọ 15000 IU/ml-10 ml 64995.00 VN-21328-18 Medana Pharma Spolka Akcyjna Poland
Đợt 2 876 Vitamin D3 D-Cure 25.000 IU Ống 25000 UI 36800.00 VN-20697-17 SMB Technology S.A Belgium
698 878 Vitamin E Vinpha E Viên 400 UI 450.00 VD-16311-12 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
697 877 Vitamin E Incepavit 400 Capsule viên 400mg 1800.00 VN-17386-13 Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangdesh
699 880 Vitamin K Vinphyton 10mg Ống 10mg 1617.00 VD-28704-18 Vinphaco (Công ty CPDP Vĩnh Phúc) Việt Nam
700 881 Vitamin PP Vitamin PP Viên 500mg 162.00 VD-31750-19 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam
702 883 Xylometazolin Xylobalan Nasal Drop 0,1% Lọ 0,1%-10ml 37500.00 VN-19370-15 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. Poland
701 882 Xylometazolin Xylobalan Nasal Drop 0,05% Lọ 0,05%-10ml 28500.00 VN-19543-15 Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. Poland